Babibo Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BABIBO GLOBAL
2
进口笔数
14
出口笔数
$5.7K
进口金额
$311.4K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101959595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3HSMK1 |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | B2-03 Khu Đô Thị Phúc An City, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABIBO GLOBAL |
| 企业英文名称 | BABIBO GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2-03 Khu Đô Thị Phúc An City, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936615617 |
| 邮箱 | ktthq713@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 820551 | 家用手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $311.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 其他电气设备、合成单丝纱线 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 7 | $213.5K | 棉制床品、针织床品 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 7 | $97.9K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 合成单丝纱线 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 家用手工工具 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-19 | 手工缝针 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $1.5K |