Hiep Hoa Special Purpose Vehicle Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô CHUYêN DùNG HIệP HOà
- 邮箱5
319
进口笔数
2
出口笔数
$11.19M
进口金额
$89.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-19
最近出口
104
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900272165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVGD38V |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Minh Đức, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ CHUYÊN DÙNG HIỆP HOÀ |
| 企业英文名称 | HIEP HOA SPECIAL PURPOSE VEHICLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Minh Đức, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02213955905 |
| 邮箱 | hiephoa@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.hiephoa.com.vn |
| 传真 | 02213955904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842420 | 喷枪 |
| 841391 | 泵零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 82 | $3.29M |
| 日本 | 26 | $3.02M |
| 中国 | 127 | $2.24M |
| 德国 | 24 | $1.04M |
| 美国 | 24 | $745.7K |
| 韩国 | 18 | $275.1K |
| 瑞典 | 1 | $196.8K |
| 英国 | 5 | $158.5K |
| 泰国 | 12 | $89.1K |
| 罗马尼亚 | 3 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $66.6K |
| 越南 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 9 | $1.97M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| ASO H&P S.r.l. | 罗马尼亚 | 10 | $805.7K | 其他钢棒材、发动机零件 |
| Sun Murphy International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $514.7K | 液压气压阀门、电力控制板 |
| Watrous Co. | 美国 | 9 | $421.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Blb Hydraulic S.R.L. | 意大利 | 10 | $369.0K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| Wenzhou Pulaitte Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $347.9K | 音频放大器、LED光伏照明装置 |
| Beilite Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $222.7K | 传动轴及曲柄、离合器联轴器 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $118.8K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Interpump Group S.p.A. | 意大利 | 11 | $94.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他往复泵 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $81.9K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Fleet Sales Ltd. | 阿联酋 | 1 | $66.6K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
| Samsung Electronics Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.9K | 钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | SUN MURPHY INTERNATION TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | 安全阀 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | SUN MURPHY INTERNATION TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | 非磁带视频设备 | GALA GOLD HONG KONG LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 安全阀 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 75千伏安交流发电机 | GLOBAL FLEET SALES LTD | 阿联酋 | $43.5K |
| 2024-06-19 | 电动绞车 | GLOBAL FLEET SALES LTD | 阿联酋 | $2.1K |
| 2024-06-19 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL FLEET SALES LTD | 阿联酋 | $21.0K |
| 2023-10-02 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHHH SAMSUNG ELECTRONICS MECHANICS VIET NAM | 越南 | $11.7K |
| 2023-10-02 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHHH SAMSUNG ELECTRONICS MECHANICS VIET NAM | 越南 | $11.1K |