Xinyou Chuang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINYOU CHUANG
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400884910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP53SUNY |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Thôn Đại Phú 1, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINYOU CHUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Phú 1, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84948612332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Xinyouchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.22M | 其他粘合剂≤1kg、陶瓷磨轮 |
| Shijiazhuang Xinyouchuang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.9K | 手工工具零件 |
| Answer (Ningbo) Smart Tech Inc., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | SHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $9.2K |