Xinyou Chuang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XINYOU CHUANG

112
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $228.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400884910
企查查编码QVNP53SUNY
成立日期2020-03-24
联系地址Thôn Đại Phú 1, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XINYOU CHUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đại Phú 1, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84948612332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
680422陶瓷磨轮
820239非钢制圆锯片
820790可互换工具
381590其他催化剂制剂
391990自粘塑料片
340590其他擦亮剂
846799手工工具零件
482369纸制餐具
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$1.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shijiazhuang Xinyouchuang Trading Co., Ltd.中国111$1.22M其他粘合剂≤1kg、陶瓷磨轮
Shijiazhuang Xinyouchuang Trading Co., Ltd.加拿大1$9.9K手工工具零件
Answer (Ningbo) Smart Tech Inc., Ltd.中国1$60塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$7.5K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$4.6K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$7.5K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$4.6K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$575
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$2.2K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$4.5K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$575
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$7.1K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgSHIJIAZHUANG XINYOUCHUANG TRADING CO., LTD中国$9.2K

相关企业 · 同类产品

Xinyou Chuang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →