Hoa Quan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hòa Quần
68
进口笔数
23
出口笔数
$736.0K
进口金额
$798.9K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2025-04-23
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103850418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7V1DED |
| 成立日期 | 2009-05-20 |
| 联系地址 | Số 25 đường Giáp Nhất, Tổ 3, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA QUẦN |
| 企业英文名称 | HOA QUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 6, BT2, Khu đô thị Vinaconex 3 Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84983066653 |
| 邮箱 | hanhchinh.hoaquan@gmail.com |
| 传真 | 02435401459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 430230 | 组装毛皮 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $371.3K |
| 中国 | 38 | $313.3K |
| 泰国 | 1 | $26.7K |
| 日本 | 14 | $21.3K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $263 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $770.5K |
| 越南 | 2 | $20.5K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
| 意大利 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takagi Mink Co., Ltd. | 意大利 | 12 | $299.7K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | 23 | $172.8K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Tongxiang Jinsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $89.4K | 非家用缝纫机、皮革加工机械 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 4 | $71.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Dongguan Yangqi Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Thai Tokunaga Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.7K | 组合皮革板材、加工牛马皮革 |
| Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | 9 | $20.0K | 加工牛马皮革、贱金属扣件 |
| Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| T G | 俄罗斯 | 7 | $4.8K | 加工绵羊皮革、金属钩环 |
| Takagi Mink Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 金属拉链、其他拉链 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | 21 | $770.5K | 皮革手提包、其他皮革制品 |
| Takagi Mink Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 非植物编织品、组装毛皮 |
| Takagi Mink Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.1K | 皮革手提包 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.9K | 湿牛马皮革、其他硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 聚酯长丝织物 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-03-13 | 加工牛马皮革 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2025-03-13 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $525 |
| 2025-02-04 | 加工牛马皮革 | Takagi Mink Co., Ltd. | 意大利 | $3.6K |
| 2025-01-22 | 金属钩环 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-22 | 金属钩环 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2025-01-22 | 金属钩环 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2025-01-21 | 金属钩环 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2025-01-21 | 金属钩环 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-21 | 金属标牌 | Takagi Mink Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 组装毛皮 | Takagi Mink Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2025-04-23 | 其他皮革制品 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $17.6K |
| 2025-04-23 | 非植物编织品 | Takagi Mink Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-04-23 | 皮革手提包 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2025-04-23 | 皮革手提包 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2025-04-23 | 皮革手提包 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2025-04-23 | 非植物编织品 | Takagi Mink Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-04-23 | 皮革手提包 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2025-04-23 | 皮革手提包 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $28.6K |
| 2025-03-17 | 皮革手提包 | Takagi Mink Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |