Hoa Quan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hòa Quần

68
进口笔数
23
出口笔数
$736.0K
进口金额
$798.9K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2025-04-23
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $429 · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $52.0K · 1 笔2023-12进口 $82.9K · 8 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $82.7K · 2 笔2024-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.0K · 3 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $111.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $122.1K · 4 笔2024-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $103.3K · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $86.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $429 · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $52.0K · 1 笔2023-12进口 $82.9K · 8 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $82.7K · 2 笔2024-03进口 $21.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.0K · 3 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $111.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $122.1K · 4 笔2024-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $103.3K · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2025-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $86.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103850418
企查查编码QVNU7V1DED
成立日期2009-05-20
联系地址Số 25 đường Giáp Nhất, Tổ 3, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA QUẦN
企业英文名称HOA QUAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 6, BT2, Khu đô thị Vinaconex 3 Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84983066653
邮箱hanhchinh.hoaquan@gmail.com
传真02435401459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
830890贱金属扣件
830810金属钩环
830820管状/分叉铆钉
960610扣件及零件
411200加工绵羊皮革
845229非家用缝纫机
540752染色聚酯布
845310皮革加工机械
400811泡沫橡胶板

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420500其他皮革制品
420310皮革服装
420229纤维纸板手提包
430230组装毛皮
410799加工牛马皮革
420231皮革随身盒
420291皮革箱包容器
460212藤编篮筐
460290非植物编织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利16$371.3K
中国38$313.3K
泰国1$26.7K
日本14$21.3K
越南1$3.1K
中国台湾1$263

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$770.5K
越南2$20.5K
美国1$4.1K
意大利1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takagi Mink Co., Ltd.意大利12$299.7K加工牛马皮革、加工绵羊皮革
Takagi Mink Co., Ltd.中国23$172.8K金属钩环、贱金属扣件
Tongxiang Jinsun Import & Export Co., Ltd.中国8$89.4K非家用缝纫机、皮革加工机械
Gruppo Mastrotto S.p.A.意大利4$71.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Dongguan Yangqi Hardware Co., Ltd.中国1$33.1K金属钩环、贱金属扣件
Thai Tokunaga Co., Ltd.泰国1$26.7K组合皮革板材、加工牛马皮革
Takagi Mink Co., Ltd.日本9$20.0K加工牛马皮革、贱金属扣件
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$12.1K染色聚酯布、聚酯机织物
T G俄罗斯7$4.8K加工绵羊皮革、金属钩环
Takagi Mink Co., Ltd.越南1$3.7K金属拉链、其他拉链

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takagi Mink Co., Ltd.日本21$770.5K皮革手提包、其他皮革制品
Takagi Mink Co., Ltd.越南2$20.5K非植物编织品、组装毛皮
Takagi Mink Co., Ltd.美国1$4.1K皮革手提包
Gruppo Mastrotto S.p.A.意大利1$3.9K湿牛马皮革、其他硫酸盐

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-02聚酯长丝织物Takagi Mink Co., Ltd.中国$3.4K
2025-03-13加工牛马皮革Takagi Mink Co., Ltd.日本$1.4K
2025-03-13未漂白全棉平纹布>200g/m2Takagi Mink Co., Ltd.日本$525
2025-02-04加工牛马皮革Takagi Mink Co., Ltd.意大利$3.6K
2025-01-22金属钩环Takagi Mink Co., Ltd.中国$1.4K
2025-01-22金属钩环Takagi Mink Co., Ltd.中国$400
2025-01-22金属钩环Takagi Mink Co., Ltd.中国$80
2025-01-21金属钩环Takagi Mink Co., Ltd.中国$130
2025-01-21金属钩环Takagi Mink Co., Ltd.中国$1.7K
2025-01-21金属标牌Takagi Mink Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23组装毛皮Takagi Mink Co., Ltd.越南$6.4K
2025-04-23其他皮革制品Takagi Mink Co., Ltd.日本$17.6K
2025-04-23非植物编织品Takagi Mink Co., Ltd.越南$3.3K
2025-04-23皮革手提包Takagi Mink Co., Ltd.日本$3.0K
2025-04-23皮革手提包Takagi Mink Co., Ltd.日本$7.0K
2025-04-23皮革手提包Takagi Mink Co., Ltd.日本$8.4K
2025-04-23非植物编织品Takagi Mink Co., Ltd.越南$5.1K
2025-04-23皮革手提包Takagi Mink Co., Ltd.日本$7.5K
2025-04-23皮革手提包Takagi Mink Co., Ltd.日本$28.6K
2025-03-17皮革手提包Takagi Mink Co., Ltd.日本$5.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Quan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →