Europe Deco Concrete Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Bê TôNG CHâU âU DECO

39
进口笔数
29
出口笔数
$345.0K
进口金额
$257.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-14
最近出口
17
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2023-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2023-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-12进口 $38.7K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $18.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312912509
企查查编码QVNAS9T25U
成立日期2014-09-04
联系地址Số 1484 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG CHÂU ÂU DECO
企业英文名称EUROPE DECO CONCRETE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1484 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842836366302
邮箱ngocdang.acc@gmail.com
官网decocrete.eu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本41.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
283990其他碱金属硅酸盐
382440水泥添加剂
8466918464机器零件
847910工程机械
252330矾土水泥
291812酒石酸
390529乙酸乙烯酯共聚物
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
381600耐火混合料
382440水泥添加剂
283990其他碱金属硅酸盐
960390扫帚刷子
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
680530研磨粉/粒
8466918464机器零件
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$134.7K
中国台湾4$68.0K
比利时5$56.8K
中国13$54.3K
德国2$27.3K
墨西哥1$3.6K
美国3$277
土耳其1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
拉脱维亚4$90.8K
越南8$30.1K
俄罗斯1$22.8K
新西兰4$20.1K
西班牙4$15.7K
印度1$12.4K
马来西亚1$7.5K
阿曼1$7.0K
阿联酋1$4.3K
比利时1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度10$134.7K其他碱金属硅酸盐、钛氧化物
Nouryon Asia Pte Ltd Taiwan Branch中国台湾6$95.3K其他化学制剂、耐火混合料
Silmaco N.V.比利时4$50.2K偏硅酸钠、钠硅酸盐
Advent Silica Materials LLC中国4$22.0K耐火混合料、其他化学制剂
Vantage Products Inc.中国2$14.4K工程机械
Dongying Xiaoyu Abrasive Co., Ltd.中国1$7.0K非泡沫橡胶密封件、可互换工具
Beton Trowel B.V.比利时1$6.6K其他手工工具、8464机器零件
Xiamen High Tech Grinding Systems Co., Ltd.中国1$6.3K石材磨床、陶瓷磨轮
ACS Industries, Inc.墨西哥1$3.6K塑料卷轴、纸制卷轴
Shandong Kundu Chemical Co., Ltd.中国2$1.7K其他纤维素衍生物、聚丙烯短纤

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Broos Industrial Floors Ltd拉脱维亚4$90.8K耐火混合料、扫帚刷子
Abdullah Musallam Al Alawi阿曼1$36.4K金刚石砂轮、耐火混合料
Floor Service Russia Ltd.俄罗斯1$22.8K水泥添加剂
Absolute Diamond Blades Ltd.新西兰4$20.1K耐火混合料、水泥添加剂
NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度1$12.4K钛矿砂、碳酸钾
Pulimentos Zafra S.L.西班牙2$10.2K耐火混合料、水泥添加剂
Uchiyama Vietnam Inc.越南4$8.4K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
KENDA DESIGN BV2$6.5K水泥添加剂
Manuel Zafra Ballesteros西班牙2$5.5K耐火混合料
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.2K加工牛马皮革、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08水泥添加剂NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$5.4K
2026-04-08水泥添加剂NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$5.4K
2026-04-08其他碱金属硅酸盐NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$3.9K
2026-04-08其他碱金属硅酸盐NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$3.9K
2025-12-26水泥添加剂NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$3.6K
2025-12-26其他碱金属硅酸盐NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$9.2K
2025-12-26其他碱金属硅酸盐NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED印度$4.8K
2025-12-16耐火混合料ADVENT SILICA MATERIALS LLC中国$9.6K
2025-10-08耐火混合料ADVENT SILICA MATERIALS LLC中国$1.0K
2025-10-08耐火混合料ADVENT SILICA MATERIALS LLC中国$9.1K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14水泥添加剂KENDA DESIGN BV$3.4K
2026-03-31水泥添加剂KENDA DESIGN BV$1.9K
2026-03-31水泥添加剂KENDA DESIGN BV$625
2026-03-31水泥添加剂KENDA DESIGN BV$600
2026-01-17水泥添加剂ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI$750
2026-01-17水泥添加剂ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI$15.8K
2026-01-17水泥添加剂ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI$800
2026-01-17水泥添加剂ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI$9.6K
2026-01-17耐火混合料ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI$400
2026-01-17水泥添加剂ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI$38

相关企业 · 同类产品

Europe Deco Concrete Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →