Europe Deco Concrete Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Bê TôNG CHâU âU DECO
39
进口笔数
29
出口笔数
$345.0K
进口金额
$257.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-14
最近出口
17
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312912509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS9T25U |
| 成立日期 | 2014-09-04 |
| 联系地址 | Số 1484 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG CHÂU ÂU DECO |
| 企业英文名称 | EUROPE DECO CONCRETE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1484 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842836366302 |
| 邮箱 | ngocdang.acc@gmail.com |
| 官网 | decocrete.eu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 252330 | 矾土水泥 |
| 291812 | 酒石酸 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $134.7K |
| 中国台湾 | 4 | $68.0K |
| 比利时 | 5 | $56.8K |
| 中国 | 13 | $54.3K |
| 德国 | 2 | $27.3K |
| 墨西哥 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 3 | $277 |
| 土耳其 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 4 | $90.8K |
| 越南 | 8 | $30.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $22.8K |
| 新西兰 | 4 | $20.1K |
| 西班牙 | 4 | $15.7K |
| 印度 | 1 | $12.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.5K |
| 阿曼 | 1 | $7.0K |
| 阿联酋 | 1 | $4.3K |
| 比利时 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $134.7K | 其他碱金属硅酸盐、钛氧化物 |
| Nouryon Asia Pte Ltd Taiwan Branch | 中国台湾 | 6 | $95.3K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Silmaco N.V. | 比利时 | 4 | $50.2K | 偏硅酸钠、钠硅酸盐 |
| Advent Silica Materials LLC | 中国 | 4 | $22.0K | 耐火混合料、其他化学制剂 |
| Vantage Products Inc. | 中国 | 2 | $14.4K | 工程机械 |
| Dongying Xiaoyu Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、可互换工具 |
| Beton Trowel B.V. | 比利时 | 1 | $6.6K | 其他手工工具、8464机器零件 |
| Xiamen High Tech Grinding Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 石材磨床、陶瓷磨轮 |
| ACS Industries, Inc. | 墨西哥 | 1 | $3.6K | 塑料卷轴、纸制卷轴 |
| Shandong Kundu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他纤维素衍生物、聚丙烯短纤 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broos Industrial Floors Ltd | 拉脱维亚 | 4 | $90.8K | 耐火混合料、扫帚刷子 |
| Abdullah Musallam Al Alawi | 阿曼 | 1 | $36.4K | 金刚石砂轮、耐火混合料 |
| Floor Service Russia Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $22.8K | 水泥添加剂 |
| Absolute Diamond Blades Ltd. | 新西兰 | 4 | $20.1K | 耐火混合料、水泥添加剂 |
| NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $12.4K | 钛矿砂、碳酸钾 |
| Pulimentos Zafra S.L. | 西班牙 | 2 | $10.2K | 耐火混合料、水泥添加剂 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $8.4K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| KENDA DESIGN BV | 2 | $6.5K | 水泥添加剂 | |
| Manuel Zafra Ballesteros | 西班牙 | 2 | $5.5K | 耐火混合料 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 水泥添加剂 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 水泥添加剂 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 其他碱金属硅酸盐 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 其他碱金属硅酸盐 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2025-12-26 | 水泥添加剂 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 其他碱金属硅酸盐 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.2K |
| 2025-12-26 | 其他碱金属硅酸盐 | NOBLE ALCHEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2025-12-16 | 耐火混合料 | ADVENT SILICA MATERIALS LLC | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-08 | 耐火混合料 | ADVENT SILICA MATERIALS LLC | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-08 | 耐火混合料 | ADVENT SILICA MATERIALS LLC | 中国 | $9.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 水泥添加剂 | KENDA DESIGN BV | — | $3.4K |
| 2026-03-31 | 水泥添加剂 | KENDA DESIGN BV | — | $1.9K |
| 2026-03-31 | 水泥添加剂 | KENDA DESIGN BV | — | $625 |
| 2026-03-31 | 水泥添加剂 | KENDA DESIGN BV | — | $600 |
| 2026-01-17 | 水泥添加剂 | ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI | — | $750 |
| 2026-01-17 | 水泥添加剂 | ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI | — | $15.8K |
| 2026-01-17 | 水泥添加剂 | ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI | — | $800 |
| 2026-01-17 | 水泥添加剂 | ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI | — | $9.6K |
| 2026-01-17 | 耐火混合料 | ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI | — | $400 |
| 2026-01-17 | 水泥添加剂 | ABDULLAH MUSALLAM AL ALAWI | — | $38 |