MINH ANH ENERGY CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG MINH ANH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603522717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQGS4MK |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 78, Hà Huy Giáp, Khu Văn Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, Hà Huy Giáp, Khu Văn Hải, Xã Long Thành, Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966125051 |
| 邮箱 | vothithuhien65@gmail.com |
| 官网 | www.giaiphapmaytinh.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | 6 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| NUTS BANK CO LTD | 越南 | 2 | $9.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $6.5K | 金属模具(非注塑)、轴承零件 |
| VIETNAM MOGAMISEIKI CO LTD | 越南 | 1 | $405 | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | — | $85 |
| 2024-01-25 | 单张印刷品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-11-29 | 铜绕组线 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2023-11-29 | 麦克风及支架 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-11-29 | 非磁带视频设备 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2023-11-29 | 存储单元 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2023-11-29 | 电声扩音机组 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2023-11-29 | 电视/数码相机 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $846 |
| 2023-11-29 | 单个扬声器 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-11-29 | 存储单元 | FUJI CREATION PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |