Kim My Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM MY
7
进口笔数
19
出口笔数
$112.7K
进口金额
$293.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WWRNG1 |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Số 20 đường Bờ Sông, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM MY |
| 企业英文名称 | KIM MY INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường Bờ Sông, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84975999836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $112.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $293.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $112.7K | 其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $293.5K | 塑料包装箱、手工工具及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非泡沫塑料片 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2025-09-15 | 化学粘合玻璃毡 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-09-15 | 橡塑模具 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-09-15 | 其他不饱和聚酯 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2025-09-15 | 其他不饱和聚酯 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-09-15 | 其他不饱和聚酯 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-09-15 | 其他不饱和聚酯 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $980 |
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 塑料包装箱 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 浮动结构 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 塑料包装箱 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2025-12-09 | 塑料包装箱 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-11-14 | 塑料包装箱 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-11-14 | 塑料包装箱 | Baro Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-11-14 | 塑料包装箱 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-11-14 | 塑料包装箱 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-10-13 | 塑料包装箱 | BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD | 韩国 | $10.2K |