Kim My Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KIM MY

7
进口笔数
19
出口笔数
$112.7K
进口金额
$293.5K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109632977
企查查编码QVN8WWRNG1
成立日期2021-05-14
联系地址Số 20 đường Bờ Sông, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIM MY
企业英文名称KIM MY INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 đường Bờ Sông, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84975999836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
701915化学粘合玻璃毡
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
820570手工工具及夹具
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
890790浮动结构

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$112.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$293.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国7$112.7K其他不饱和聚酯、化学粘合玻璃毡

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国19$293.5K塑料包装箱、手工工具及夹具

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27非泡沫塑料片Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$4.1K
2025-09-15化学粘合玻璃毡BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$4.4K
2025-09-15橡塑模具BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$80
2025-09-15其他不饱和聚酯Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$14.3K
2025-09-15其他不饱和聚酯BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$1.0K
2025-09-15其他不饱和聚酯BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$1.2K
2025-09-15其他不饱和聚酯Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$1.8K
2025-03-25其他塑料制品Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$350
2025-03-25其他塑料制品BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$980
2025-03-25其他塑料制品Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$420

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11塑料包装箱Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-02-11浮动结构Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$3.4K
2025-12-09塑料包装箱Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$10.2K
2025-12-09塑料包装箱Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$7.6K
2025-11-14塑料包装箱BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$7.4K
2025-11-14塑料包装箱Baro Special Vehicle Co., Ltd.韩国$4.0K
2025-11-14塑料包装箱BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$3.4K
2025-11-14塑料包装箱BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$3.8K
2025-10-13塑料包装箱BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$7.6K
2025-10-13塑料包装箱BARO SPECIAL VEHICLE CO LTD韩国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Kim My Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →