Hong Phuc Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất & Dịch Vụ Hồng Phúc Long
20
进口笔数
4
出口笔数
$2.90M
进口金额
$65.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2023-05-12
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302942896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7DQ8AN |
| 成立日期 | 2003-05-08 |
| 联系地址 | 75 Đường A4, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT & DỊCH VỤ HỒNG PHÚC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02854087423 |
| 邮箱 | long_hongphuc@yahoo.com |
| 传真 | 02838119062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 530129 | 加工亚麻 |
| 530610 | 亚麻单纱 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.25M |
| 美国 | 5 | $807.4K |
| 巴西 | 2 | $511.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $293.4K |
| 中国台湾 | 2 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $65.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tung Ga Linen & Cotton (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.23M | 其他亚麻织物、亚麻布<85% |
| Yongan (Singapore) International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $354.5K | 初级形态聚氯乙烯、未梳棉 |
| Brighann Cotton Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $293.4K | 未梳棉 |
| Hengfeng (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245.9K | 未梳棉、精梳棉纱 |
| Amoy Fortune Investment Ltd. | 美国 | 1 | $212.9K | 未梳棉 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 美国 | 1 | $206.7K | 未梳棉 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 巴西 | 1 | $156.5K | 未梳棉 |
| Henan Tongzhou Cotton Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $141.9K | 未梳棉 |
| NU COTTON INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $36.6K | 已梳棉花 |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Viet International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.8K | 已梳棉花、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 已梳棉花 | NU COTTON INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $18.3K |
| 2026-04-04 | 已梳棉花 | NU COTTON INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $18.3K |
| 2026-03-19 | 未梳棉 | AMOY FORTUNE INVESTMENT LTD | 美国 | $212.9K |
| 2026-02-27 | 加工亚麻 | TUNG GA LINEN & COTTON (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $172.2K |
| 2026-02-24 | 未梳棉 | HENGFENG (HONGKONG) CO LTD | 美国 | $245.9K |
| 2025-11-25 | 加工亚麻 | TUNG GA LINEN & COTTON (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $82.5K |
| 2025-10-24 | 未梳棉 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 巴西 | $156.5K |
| 2025-09-29 | 加工亚麻 | TUNG GA LINEN & COTTON (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $302.4K |
| 2025-08-21 | 加工亚麻 | TUNG GA LINEN & COTTON (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-08-08 | 未梳棉 | POINTER INVESTMENT (H K) LTD | 美国 | $206.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 已梳棉花 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $6.2K |
| 2023-04-05 | 已梳棉花 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $2.6K |
| 2023-04-05 | 已梳棉花 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $12.9K |
| 2023-04-03 | 已梳棉花 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $18.8K |
| 2023-02-27 | 已梳棉花 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $25.3K |