Chan Viet International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
53
进口笔数
33
出口笔数
$147.5K
进口金额
$497.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-05-08
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305757066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV89DM62 |
| 成立日期 | 2008-06-06 |
| 联系地址 | R3-85 Hưng Gia 4, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Quốc Tế Việt Chân |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R3-85 Hưng Gia 4 Phú Mỹ Hưng P.Tân Phong, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nông - lâm - thủy - hải sản, phân bón, sắt thép, đồng, kim loại, dây điện, vật liệu xây dựng. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư. Tư vấn về chuyển giao công nghệ. Cho thuê xe ô tô. Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô. Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng - theo tuyến cố định. Môi giới thương mại. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa./.Bổ sung: Bán buôn xăng dầu. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $147.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $497.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Phuc Long Co., Ltd. | 越南 | 6 | $83.5K | 已梳棉花 |
| Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu | 越南 | 23 | $32.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| An Dar Co., Ltd. | 越南 | 19 | $21.0K | 纸制卷轴、纺织纱线筒管 |
| Haq Juxin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 已梳棉花 |
| ASIA JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 3 | $979 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cai Mei Co., Ltd. | 越南 | 16 | $231.1K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $203.2K | 变形聚酯单丝纱、涤棉纱线 |
| Viet Nam Wool Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $35.6K | 涤棉纱线 |
| Tien Ngan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Minh Bao Han Production Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Chen Yueh International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 已梳棉花、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 已梳棉花 | Hong Phuc Long Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-07-30 | 已梳棉花 | Hong Phuc Long Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2026-05-25 | 纸制卷轴 | An Dar Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 瓦楞纸板 | Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu | 越南 | $109 |
| 2025-09-16 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 纸制卷轴 | An Dar Co., Ltd. | 越南 | $892 |
| 2025-05-12 | 纸制卷轴 | An Dar Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-09 | 瓦楞纸板 | Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu | 越南 | $134 |
| 2025-04-09 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-31 | 瓦楞纸箱 | Cong Ty TNHH Nganh Giay Cat Phu | 越南 | $1.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-30 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2026-01-23 | 涤棉纱线 | Cai Mei Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-07 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2025-11-28 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2025-05-20 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2025-04-15 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2025-03-21 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $41.0K |
| 2025-02-25 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-01-08 | 涤棉纱线 | Dong Nhat Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |