Chen Yueh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quốc Tế Chấn Việt
162
进口笔数
153
出口笔数
$3.40M
进口金额
$3.79M
出口金额
2025-09-16
最近进口
2026-05-18
最近出口
12
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301469821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C35E0M |
| 成立日期 | 1998-04-28 |
| 联系地址 | Lô BG 21-25, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ CHẤN VIỆT |
| 企业英文名称 | CHEN YUEH INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BG 21-25, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 37700051 |
| 邮箱 | chenyueh.vn@yahoo.com |
| 传真 | 37700050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $2.66M |
| 中国 | 9 | $705.9K |
| 中国台湾 | 1 | $23.6K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $1.04M |
| 马来西亚 | 31 | $854.5K |
| 菲律宾 | 25 | $681.9K |
| 越南 | 36 | $513.3K |
| 中国香港 | 10 | $466.7K |
| 韩国 | 8 | $113.6K |
| 新加坡 | 2 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textiles in Saigon Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.15M | 已梳棉花、变形聚酯单丝纱 |
| Zhenjiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $705.9K | 聚酯短纤、其他化学制剂 |
| Tainan Spinning Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $189.7K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| 22263a1a2ddd1bc9180a1105dd1e01c9 | 3 | $189.7K | ||
| Hong Phuc Long Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.8K | 已梳棉花 |
| Nganh Giay Cat Phu Co., Ltd. | 越南 | 23 | $35.5K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| DOGETECH INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $23.6K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| 42da67a15590108e47c3615381609792 | 18 | $19.3K | ||
| Haq Juxin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 已梳棉花 |
| 24da3bca8c94fe66c1717d74b74dce5f | 3 | $5.0K |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INDO TAICHEN TEXTILE INDUSTRY | 印度尼西亚 | 38 | $1.04M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| MAXIM TEXTILE TECHNOLOGY SDN. BHD. | 27 | $854.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 | |
| Top Star Textile Ltd. | 中国 | 10 | $466.7K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| 44504d32cae4dccd5192b70ab8b0a978 | 10 | $297.4K | ||
| Phil Belt Manufacturing Corp | 菲律宾 | 8 | $240.4K | 涤棉纱线 |
| Cai Mei Co., Ltd. | 越南 | 16 | $228.9K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| 55684a93f9f1f1879d35af9ba869c014 | 9 | $158.3K | ||
| Dong Il Tech | 韩国 | 9 | $126.9K | 涤棉纱线 |
| Textiles in Saigon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.4K | 精梳棉纱、变形聚酯单丝纱 |
| Monaco Mfg. Corp. | 菲律宾 | 4 | $43.8K | 聚酯短纤纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 瓦楞纸箱 | CTY TNHH NGANH GIAY CAT PHU | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 瓦楞纸板 | CTY TNHH NGANH GIAY CAT PHU | 越南 | $109 |
| 2025-07-11 | 已梳棉花 | TEXTILES IN SAIGON CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-07-10 | 已梳棉花 | Textiles in Saigon Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2025-07-09 | 聚酯短纤 | ZHENJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-06-23 | 已梳棉花 | Textiles in Saigon Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2025-06-23 | 已梳棉花 | TEXTILES IN SAIGON CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-06-10 | 已梳棉花 | Textiles in Saigon Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2025-06-10 | 已梳棉花 | TEXTILES IN SAIGON CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2025-06-04 | 已梳棉花 | Textiles in Saigon Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 涤棉纱线 | Phil Belt Manufacturing Corp. | 菲律宾 | $30.1K |
| 2026-03-26 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT | — | $20.6K |
| 2026-01-23 | 涤棉纱线 | Dongil Tech | — | $10.4K |
| 2026-01-23 | 涤棉纱线 | Dongil Tech | — | $3.0K |
| 2026-01-20 | 涤棉纱线 | CAI MEI CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-20 | 涤棉纱线 | Philippine Belt Manufacturing Corporation | 菲律宾 | $28.4K |
| 2026-01-08 | 涤棉纱线 | Phil Belt Manufacturing Corp | 菲律宾 | $28.4K |
| 2026-01-05 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT | — | $17.0K |
| 2025-11-27 | 涤棉纱线 | CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-13 | 涤棉纱线 | Dong Il Tech | 韩国 | $4.7K |