Chen Yueh International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 已梳棉花

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Quốc Tế Chấn Việt

164
进口笔数
159
出口笔数
$3.45M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $31.2K · 3 笔2023-12进口 $97.1K · 5 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-01进口 $97.6K · 6 笔出口 $257.8K · 7 笔2024-02进口 $87.7K · 4 笔出口 $124.4K · 4 笔2024-03进口 $44.6K · 3 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-04进口 $123.6K · 6 笔出口 $94.7K · 5 笔2024-05进口 $178.3K · 11 笔出口 $368.3K · 11 笔2024-06进口 $160.5K · 4 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-07进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $83.0K · 4 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-10进口 $11.5K · 4 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-11进口 $205.4K · 10 笔出口 $93.5K · 6 笔2024-12进口 $45.0K · 4 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-01进口 $88.1K · 6 笔出口 $157.8K · 4 笔2025-02进口 $84.0K · 4 笔出口 $49.9K · 5 笔2025-03进口 $178.1K · 6 笔出口 $136.4K · 4 笔2025-04进口 $124.8K · 7 笔出口 $105.5K · 10 笔2025-05进口 $43.2K · 4 笔出口 $105.9K · 8 笔2025-06进口 $120.1K · 6 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-07进口 $83.9K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $82.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $57.3K · 2 笔出口 $91.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $31.2K · 3 笔2023-12进口 $97.1K · 5 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-01进口 $97.6K · 6 笔出口 $257.8K · 7 笔2024-02进口 $87.7K · 4 笔出口 $124.4K · 4 笔2024-03进口 $44.6K · 3 笔出口 $69.9K · 4 笔2024-04进口 $123.6K · 6 笔出口 $94.7K · 5 笔2024-05进口 $178.3K · 11 笔出口 $368.3K · 11 笔2024-06进口 $160.5K · 4 笔出口 $29.3K · 3 笔2024-07进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $83.0K · 4 笔出口 $64.8K · 4 笔2024-10进口 $11.5K · 4 笔出口 $110.6K · 4 笔2024-11进口 $205.4K · 10 笔出口 $93.5K · 6 笔2024-12进口 $45.0K · 4 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-01进口 $88.1K · 6 笔出口 $157.8K · 4 笔2025-02进口 $84.0K · 4 笔出口 $49.9K · 5 笔2025-03进口 $178.1K · 6 笔出口 $136.4K · 4 笔2025-04进口 $124.8K · 7 笔出口 $105.5K · 10 笔2025-05进口 $43.2K · 4 笔出口 $105.9K · 8 笔2025-06进口 $120.1K · 6 笔出口 $58.7K · 2 笔2025-07进口 $83.9K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $82.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $57.3K · 2 笔出口 $91.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301469821
企查查编码QVN9C35E0M
成立日期1998-04-28
联系地址Lô BG 21-25, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ CHẤN VIỆT
企业英文名称CHEN YUEH INTERNATIONAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BG 21-25, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1311 - Sản xuất sợi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话37700051
邮箱chenyueh.vn@yahoo.com
传真37700050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520300已梳棉花
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482290纸制卷轴
550320聚酯短纤
482210纺织纱线筒管
842790非自走式叉车
844832纺织纤维预处理机零件

出口

HS 编码产品
550953涤棉纱线
520612未梳棉纱
520622精梳棉纱
520611未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$2.67M
中国10$761.6K
中国台湾1$23.6K
印度1$2.0K
日本1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚38$1.04M
马来西亚31$854.5K
菲律宾27$727.0K
越南38$530.3K
中国香港10$466.7K
韩国8$113.6K
新加坡2$64.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Textiles in Saigon Co., Ltd.越南95$2.15M已梳棉花、变形聚酯单丝纱
Zhenjiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国9$705.9K聚酯短纤、其他化学制剂
Tainan Spinning Co., Ltd. (Vietnam)越南3$189.7K涤棉纱线、精梳棉纱
Cong Ty Huu Han Soi Tainan Vietnam越南3$189.7K涤棉纱线、未梳棉纱
Hong Phuc Long Trading, Production and Service Co., Ltd.越南4$65.8K已梳棉花
ZHENJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD中国1$55.7K聚酯短纤
Nganh Giay Cat Phu Co., Ltd.越南23$35.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
DOGETECH INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾1$23.6K其他钢铁制品、机械零件
An Dat Co., Ltd.越南19$21.0K降落伞及零件、纤维纸板手提包
A Chau Packaging Joint Stock Company越南3$5.0K纸制卷轴、纺织纱线筒管

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT INDO TAICHEN TEXTILE INDUSTRY印度尼西亚38$1.04M精梳棉纱、精梳棉纱
MAXIM TEXTILE TECHNOLOGY SDN. BHD.27$854.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Phil Belt Manufacturing Corp菲律宾19$570.5K纺织增强橡胶带、机械零件
Top Star Textile Ltd.中国10$466.7K未梳棉纱、精梳棉纱
Cai Mei Co., Ltd.越南18$246.0K涤棉纱线、精梳棉纱
Dong Nhat Trading Co., Ltd.越南9$158.3K变形聚酯单丝纱、涤棉纱线
Dong Il Tech韩国9$126.9K涤棉纱线
CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT4$57.3K涤棉纱线
Textiles in Saigon Co., Ltd.越南4$49.4K精梳棉纱、变形聚酯单丝纱
Monaco Mfg. Corp.菲律宾4$43.8K聚酯短纤纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25纸制卷轴An Dat Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-04聚酯短纤ZHENJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO., LTD中国$55.7K
2025-09-16瓦楞纸箱Nganh Giay Cat Phu Co., Ltd.越南$1.1K
2025-09-16瓦楞纸板Nganh Giay Cat Phu Co., Ltd.越南$109
2025-07-11已梳棉花Textiles in Saigon Co., Ltd.越南$19.9K
2025-07-10已梳棉花Textiles in Saigon Co., Ltd.越南$19.9K
2025-07-09聚酯短纤Zhenjiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国$44.1K
2025-06-23已梳棉花Textiles in Saigon Co., Ltd.越南$19.9K
2025-06-23已梳棉花Textiles in Saigon Co., Ltd.越南$19.9K
2025-06-10已梳棉花Textiles in Saigon Co., Ltd.越南$20.0K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26涤棉纱线CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT—$12.6K
2026-06-22涤棉纱线Cai Mei Co., Ltd.越南$7.6K
2026-05-19涤棉纱线Monaco Manufacturing Corporation菲律宾$12.5K
2026-05-18涤棉纱线Phil Belt Manufacturing Corp菲律宾$30.1K
2026-05-12涤棉纱线Cai Mei Co., Ltd.越南$9.4K
2026-05-07涤棉纱线Phil Belt Manufacturing Corp菲律宾$32.7K
2026-05-06涤棉纱线CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT—$7.1K
2026-03-26涤棉纱线CONG TY TNHH THUONG MAI DONG NHAT—$20.6K
2026-01-23涤棉纱线Dong Il Tech—$10.4K
2026-01-23涤棉纱线Dong Il Tech—$3.0K

相关企业 · 同类产品

Chen Yueh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →