Textiles in Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 精梳棉纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Textiles In Saigon

462
进口笔数
204
出口笔数
$3.68M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.1K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-09进口 $104.0K · 11 笔出口 $76.8K · 6 笔2023-10进口 $130.1K · 11 笔出口 $119.8K · 7 笔2023-11进口 $175.5K · 14 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $189.7K · 24 笔出口 $106.9K · 6 笔2024-01进口 $143.6K · 19 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-02进口 $168.6K · 19 笔出口 $118.6K · 6 笔2024-03进口 $149.5K · 17 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-04进口 $276.1K · 21 笔出口 $90.7K · 4 笔2024-05进口 $518.1K · 21 笔出口 $176.7K · 9 笔2024-06进口 $99.6K · 14 笔出口 $93.2K · 5 笔2024-07进口 $54.2K · 11 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $34.4K · 8 笔出口 $100.1K · 10 笔2024-09进口 $56.3K · 8 笔出口 $87.2K · 5 笔2024-10进口 $75.3K · 9 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-11进口 $26.3K · 13 笔出口 $134.1K · 7 笔2024-12进口 $31.5K · 9 笔出口 $45.1K · 5 笔2025-01进口 $34.8K · 16 笔出口 $106.3K · 5 笔2025-02进口 $34.3K · 12 笔出口 $84.0K · 4 笔2025-03进口 $68.6K · 20 笔出口 $90.5K · 6 笔2025-04进口 $85.6K · 20 笔出口 $194.6K · 13 笔2025-05进口 $18.8K · 9 笔出口 $56.7K · 5 笔2025-06进口 $18.7K · 11 笔出口 $121.6K · 7 笔2025-07进口 $21.7K · 6 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-08进口 $37.0K · 14 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-09进口 $131.9K · 14 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $120.7K · 19 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $32.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.7K · 14 笔出口 $65.1K · 3 笔2026-01进口 $544 · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-02进口 $24.3K · 3 笔出口 $706 · 1 笔2026-03进口 $134.5K · 16 笔出口 $149.1K · 8 笔2026-04进口 $59.3K · 10 笔出口 $217.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.1K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2023-09进口 $104.0K · 11 笔出口 $76.8K · 6 笔2023-10进口 $130.1K · 11 笔出口 $119.8K · 7 笔2023-11进口 $175.5K · 14 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $189.7K · 24 笔出口 $106.9K · 6 笔2024-01进口 $143.6K · 19 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-02进口 $168.6K · 19 笔出口 $118.6K · 6 笔2024-03进口 $149.5K · 17 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-04进口 $276.1K · 21 笔出口 $90.7K · 4 笔2024-05进口 $518.1K · 21 笔出口 $176.7K · 9 笔2024-06进口 $99.6K · 14 笔出口 $93.2K · 5 笔2024-07进口 $54.2K · 11 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-08进口 $34.4K · 8 笔出口 $100.1K · 10 笔2024-09进口 $56.3K · 8 笔出口 $87.2K · 5 笔2024-10进口 $75.3K · 9 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-11进口 $26.3K · 13 笔出口 $134.1K · 7 笔2024-12进口 $31.5K · 9 笔出口 $45.1K · 5 笔2025-01进口 $34.8K · 16 笔出口 $106.3K · 5 笔2025-02进口 $34.3K · 12 笔出口 $84.0K · 4 笔2025-03进口 $68.6K · 20 笔出口 $90.5K · 6 笔2025-04进口 $85.6K · 20 笔出口 $194.6K · 13 笔2025-05进口 $18.8K · 9 笔出口 $56.7K · 5 笔2025-06进口 $18.7K · 11 笔出口 $121.6K · 7 笔2025-07进口 $21.7K · 6 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-08进口 $37.0K · 14 笔出口 $47.5K · 4 笔2025-09进口 $131.9K · 14 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-10进口 $120.7K · 19 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $32.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.7K · 14 笔出口 $65.1K · 3 笔2026-01进口 $544 · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-02进口 $24.3K · 3 笔出口 $706 · 1 笔2026-03进口 $134.5K · 16 笔出口 $149.1K · 8 笔2026-04进口 $59.3K · 10 笔出口 $217.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0313060381
企查查编码QVN21HUUTM
成立日期2014-12-19
联系地址14 Đường 68 - TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEXTILES IN SAIGON
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Đường 68 - TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi
电话02866866191
邮箱luong@texwill.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520523精梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱
520512未梳棉纱
520623精梳棉纱
520522精梳棉纱
520511未梳棉纱
520524精梳棉纱
520527精梳棉纱
520624精梳棉纱
520526精梳棉纱

出口

HS 编码产品
520300已梳棉花
540233变形聚酯单丝纱
520523精梳棉纱
550953涤棉纱线
560313人造纤维无纺布70-150克
540244合成单丝纱
520532未梳棉纱线
550921聚酯纱线≥85%
55101285%以上人造纤维纱
520623精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南454$3.59M
中国5$88.1K
韩国2$3.7K
印度1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$2.18M
韩国97$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南125$808.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南122$745.1K精梳棉纱、精梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.越南52$667.2K彩色牛仔布、精梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.越南51$666.0K精梳棉纱、彩色牛仔布
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南91$580.4K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Texwill Inc.中国3$66.8K合成单丝纱、粘胶单丝纱
Kang Na VN Co., Ltd.越南8$61.0K未梳棉纱、未梳棉纱
Chen Yueh International Co., Ltd.越南4$49.4K涤棉纱线、未梳棉纱
Xingtai Yunnuo Import & Export Co., Ltd.中国1$21.3K聚酯高强力纱
XDD Textile Co., Ltd.新加坡1$9.9K彩色牛仔布、200克以上牛仔布

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chen Yueh International Co., Ltd.越南95$2.15M已梳棉花、瓦楞纸箱
Dongwon & People Co., Ltd.韩国11$339.4K精梳棉纱、精梳棉纱
Panko Corporation韩国28$269.6K棉针织T恤及背心、精梳棉纱
Weekly Plan Co., Ltd.韩国17$170.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Janghyun Textile Co., Ltd.越南8$106.8K精梳棉纱、染色棉针织布
Seaan Towel Co., Ltd.韩国4$89.4K未梳棉纱线、85%以上人造纤维纱
DANU VINA Co., Ltd.越南10$29.5K玩具模型、瓦楞纸箱
Korea Knit Co., Ltd.韩国6$21.3K棉针织布、精梳棉纱
PANKO CORP韩国4$18.8K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gyeongwon Fnv Co., Ltd.韩国4$10.3K男式棉浴衣、棉制女式浴衣

近期贸易明细

进口(共 462)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-15变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-15变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-04-15变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-04-14精梳棉纱CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$5.0K
2026-04-14精梳棉纱CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$5.0K
2026-04-13精梳棉纱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$1.7K
2026-04-13精梳棉纱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$1.7K
2026-04-13变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$818
2026-04-10精梳棉纱XDD TEXTILE CO LTD越南$5.0K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22精梳棉纱SEWANG TEXTILE CO LTD韩国$26.1K
2026-04-21精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$41.5K
2026-04-15精梳棉纱SEWANG TEXTILE CO LTD韩国$28.5K
2026-04-14精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-04-14精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$45.8K
2026-04-06精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$62.2K
2026-03-26精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$62.3K
2026-03-26精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$8.3K
2026-03-26精梳棉纱Dongwon & People Co., Ltd.韩国$28.6K
2026-03-24变形聚酯单丝纱PANKO CORP韩国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Textiles in Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →