Textiles in Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Textiles In Saigon
462
进口笔数
204
出口笔数
$3.68M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313060381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21HUUTM |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | 14 Đường 68 - TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEXTILES IN SAIGON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường 68 - TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | 02866866191 |
| 邮箱 | luong@texwill.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 551012 | 85%以上人造纤维纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 454 | $3.59M |
| 中国 | 5 | $88.1K |
| 韩国 | 2 | $3.7K |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $2.18M |
| 韩国 | 97 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $808.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 122 | $745.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 52 | $667.2K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 51 | $666.0K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $580.4K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Texwill Inc. | 中国 | 3 | $66.8K | 合成单丝纱、粘胶单丝纱 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Chen Yueh International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $49.4K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Xingtai Yunnuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 聚酯高强力纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chen Yueh International Co., Ltd. | 越南 | 95 | $2.15M | 已梳棉花、瓦楞纸箱 |
| Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $339.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Panko Corporation | 韩国 | 28 | $269.6K | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $170.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Janghyun Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $106.8K | 精梳棉纱、染色棉针织布 |
| Seaan Towel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $89.4K | 未梳棉纱线、85%以上人造纤维纱 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.5K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Korea Knit Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $21.3K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| PANKO CORP | 韩国 | 4 | $18.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gyeongwon Fnv Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $10.3K | 男式棉浴衣、棉制女式浴衣 |
近期贸易明细
进口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-04-14 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $818 |
| 2026-04-10 | 精梳棉纱 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $26.1K |
| 2026-04-21 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $41.5K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | SEWANG TEXTILE CO LTD | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-14 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $45.8K |
| 2026-04-06 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $62.2K |
| 2026-03-26 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $62.3K |
| 2026-03-26 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-03-26 | 精梳棉纱 | Dongwon & People Co., Ltd. | 韩国 | $28.6K |
| 2026-03-24 | 变形聚酯单丝纱 | PANKO CORP | 韩国 | $4.2K |