Cai Mei Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 涤棉纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAI MEI
44
进口笔数
23
出口笔数
$480.6K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315014976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB528ST4 |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | 628 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAI MEI |
| 企业英文名称 | CAI MEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02836203551 |
| 传真 | 02836203561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 288.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520543 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $462.8K |
| 中国台湾 | 1 | $12.8K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $817.9K |
| 中国香港 | 3 | $74.6K |
| 萨摩亚 | 2 | $67.2K |
| 中国台湾 | 9 | $51.8K |
| 日本 | 1 | $667 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chan Viet International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $231.1K | 涤棉纱线 |
| Chen Yueh International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $228.9K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| HUNG TA INSTRUMENT CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $723 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Neodax International Ltd. | 越南 | 1 | $347 | 聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $288 | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PatienceTech Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $928.3K | 尼龙聚酰胺织物、棉混纺合成布 |
| Full Reach International Ltd. | 中国香港 | 2 | $72.9K | 棉窄幅布、其他人造窄幅布 |
| Toak Maika Co., Ltd. | 萨摩亚 | 2 | $67.2K | 尼龙聚酰胺织物 |
| Chung Ing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $51.8K | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 塑料涂层织物、棉针织T恤及背心 |
| Daiichibo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $667 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD. | 1 | $446 | 尼龙聚酰胺织物 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非金属测试机 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非金属测试机 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 非金属测试机 | HUNG TA INSTRUMENT CO., LTD. | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-01-23 | 涤棉纱线 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-20 | 涤棉纱线 | CHEN YUEH INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-03-11 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $271 |
| 2025-03-11 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $264 |
| 2025-03-10 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-03-10 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $271 |
| 2024-11-28 | 涤棉纱线 | CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET | 越南 | $5.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD. | — | $117 |
| 2026-04-17 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD. | — | $171 |
| 2026-04-17 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD. | — | $159 |
| 2026-04-02 | 棉混纺合成布 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $1.6K |
| 2026-04-02 | 尼龙聚酰胺织物 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $7.7K |
| 2026-04-02 | 尼龙聚酰胺织物 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $25.9K |
| 2026-04-02 | 尼龙聚酰胺织物 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $45.5K |
| 2026-04-02 | 棉混纺合成布 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $22.5K |
| 2026-04-02 | 棉平纹布 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $2.8K |
| 2026-04-02 | 棉混纺合成布 | PATIENCETECH CO. PTE. LTD. | — | $4.5K |