Cai Mei Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 涤棉纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAI MEI

44
进口笔数
23
出口笔数
$480.6K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $735 · 3 笔出口 $667 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.3K · 6 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2024-09进口 $635 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.1K · 6 笔出口 $186.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $110.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $735 · 3 笔出口 $667 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.3K · 6 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 1 笔2024-09进口 $635 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.1K · 6 笔出口 $186.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $110.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315014976
企查查编码QVNB528ST4
成立日期2018-04-26
联系地址628 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAI MEI
企业英文名称CAI MEI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02836203551
传真02836203561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本288.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550953涤棉纱线
520543精梳棉纱
520622精梳棉纱
540233变形聚酯单丝纱
902480非金属测试机
540247聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
520542精梳棉纱
540781棉混纺合成布
520522精梳棉纱
520526精梳棉纱
520532未梳棉纱线
520812棉平纹布
520931染色棉布>200克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$462.8K
中国台湾1$12.8K
中国1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$817.9K
中国香港3$74.6K
萨摩亚2$67.2K
中国台湾9$51.8K
日本1$667

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chan Viet International Co., Ltd.越南16$231.1K涤棉纱线
Chen Yueh International Co., Ltd.越南16$228.9K涤棉纱线、未梳棉纱
HUNG TA INSTRUMENT CO., LTD.中国台湾1$12.8K非金属测试机、材料测试机零件
Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$5.0K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南5$1.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南2$723精梳棉纱、精梳棉纱
Neodax International Ltd.越南1$347聚酯单丝纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$288变形聚酯单丝纱、初级形态PET

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PatienceTech Co., Pte. Ltd.新加坡7$928.3K尼龙聚酰胺织物、棉混纺合成布
Full Reach International Ltd.中国香港2$72.9K棉窄幅布、其他人造窄幅布
Toak Maika Co., Ltd.萨摩亚2$67.2K尼龙聚酰胺织物
Chung Ing Co., Ltd.越南9$51.8K未漂白全棉平纹布>200g/m2
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港1$1.6K塑料涂层织物、棉针织T恤及背心
Daiichibo Co., Ltd.日本1$667精梳棉纱、精梳棉纱
DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD.1$446尼龙聚酰胺织物

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非金属测试机NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-24非金属测试机NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-03-16非金属测试机HUNG TA INSTRUMENT CO., LTD.中国台湾$12.8K
2026-01-23涤棉纱线CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET越南$8.2K
2026-01-20涤棉纱线CHEN YUEH INTERNATIONAL CO LTD越南$8.2K
2025-03-11精梳棉纱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$271
2025-03-11精梳棉纱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$264
2025-03-10精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$264
2025-03-10精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$271
2024-11-28涤棉纱线CTY TNHH QUOC TE CHAN VIET越南$5.0K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17尼龙聚酰胺织物DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD.$117
2026-04-17尼龙聚酰胺织物DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD.$171
2026-04-17尼龙聚酰胺织物DONGGUAN TANGXIA LINCHUN HAKKEN ELECTRONICS CO., LTD.$159
2026-04-02棉混纺合成布PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$1.6K
2026-04-02尼龙聚酰胺织物PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$7.7K
2026-04-02尼龙聚酰胺织物PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$25.9K
2026-04-02尼龙聚酰胺织物PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$45.5K
2026-04-02棉混纺合成布PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$22.5K
2026-04-02棉平纹布PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$2.8K
2026-04-02棉混纺合成布PATIENCETECH CO. PTE. LTD.$4.5K

相关企业 · 同类产品

Cai Mei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →