Khanh Ngoc Lang Son Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH NGọC LạNG SơN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$107.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3A38CP |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Số 12B, đường Đinh Liệt, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH NGỌC LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B, đường Đinh Liệt, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84915066888 |
| 邮箱 | camdan1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 120241 | 带壳花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.6K |
| 中国 | 2 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HEYUEYI TRADING CO., LTD | 2 | $34.2K | 带壳花生、其他香蕉 | |
| Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.6K | 未加工动物产品、药用植物 |
| China Meheco Traditional Medicines & Health Products Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $23.3K | 甘草浸膏、其他抗生素 |
| Guangxi Faxi International Trade Co., Ltd. | 1 | $16.5K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳花生 | SHENZHEN HEYUEYI TRADING CO., LTD | — | $17.1K |
| 2026-04-28 | 带壳花生 | SHENZHEN HEYUEYI TRADING CO., LTD | — | $17.1K |
| 2026-04-17 | 带壳花生 | GUANGXI FAXI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $16.5K |
| 2024-02-20 | 整粒胡椒 | CHINA MEHECO TRADITIONAL MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $11.6K |
| 2024-01-25 | 整粒胡椒 | CHINA MEHECO TRADITIONAL MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $11.6K |
| 2023-11-01 | 整粒胡椒 | SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $33.6K |