CLC Vietnam Mfg. Commercial & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CLC VIệT NAM
48
进口笔数
152
出口笔数
$623.3K
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301083469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHG1M0H |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLC VIETNAM MANUFACTURING COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84378980088 |
| 邮箱 | clctech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $621.8K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 47 | $594.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Jiangjing Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 125 | $1.09M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $74.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.2K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $814 |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $13.1K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $483 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-07-30 | 其他车辆 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $787 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |