Dan Phu Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐAN PHú
54
进口笔数
0
出口笔数
$214.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318016668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X81UW8 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | 212/2 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐAN PHÚ |
| 企业英文名称 | DAN PHU TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/2 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0353587038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $214.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Grepo Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.6K | 带马达手动工具、其他割草机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $31.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Linyi Shi Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.1K | 火花点火发动机零件、手工工具零件 |
| Zhejiang Altogarten Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.9K | 非电动链锯、带马达手动工具 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 针织装饰制品、阀门龙头 |
| Linyi Haofang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.2K | 火花点火发动机零件、喷雾机零件 |
| Taizhou Tengnong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 非便携喷雾器、其他农用机械 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanjing Langchi Group M&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 丙烯酸酯、其他杂环化合物 |
| Yongkang Zhongzhou Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 收割机零件、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 传动部件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-20 | 喷雾机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-20 | 收割机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-20 | 收割机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 收割机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-20 | 火花点火发动机零件 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | YONGKANG DEGE TOOL CO.,LTD | 中国 | $510 |