Thien An Plastics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA THIêN AN
132
进口笔数
72
出口笔数
$4.62M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-23
最近出口
32
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109883882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8SR36G |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0377868488 |
| 邮箱 | thienannhua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $2.18M |
| 中国 | 28 | $1.31M |
| 卡塔尔 | 11 | $451.5K |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $420.8K |
| 新西兰 | 3 | $162.1K |
| 阿联酋 | 1 | $51.0K |
| 中国台湾 | 2 | $36.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 6 | $636.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $598.8K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $399.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $381.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 7 | $303.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 10 | $290.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $264.2K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $216.5K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 6 | $176.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 4 | $154.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $331.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 7 | $250.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $175.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 3 | $140.0K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $82.2K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $82.2K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $36.5K |
| 2026-04-13 | 其他苯乙烯聚合物 | GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $19.7K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 高密度聚乙烯 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.8K |
| 2026-03-19 | 高密度聚乙烯 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36.0K |
| 2026-03-12 | 聚丙烯聚合物 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-02 | 轻质乙烯共聚物 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2026-03-02 | 低密度聚乙烯 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $30.3K |
| 2026-02-05 | 低密度聚乙烯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $63.2K |
| 2026-01-08 | 低密度聚乙烯 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $21.8K |
| 2026-01-06 | 聚丙烯聚合物 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-05 | 低密度聚乙烯 | U LI (VN) LTD LIABILITY CO | 越南 | $8.5K |
| 2025-12-24 | 低密度聚乙烯 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $29.2K |