Thien An Plastics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA THIêN AN

146
进口笔数
82
出口笔数
$5.23M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-19
最近出口
33
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $775.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-05进口 $52.3K · 1 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-06进口 $35.2K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-07进口 $155.8K · 5 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-09进口 $88.8K · 3 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $249.6K · 10 笔2024-12进口 $128.9K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-02进口 $86.1K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $93.2K · 3 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-04进口 $55.9K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.0K · 3 笔出口 $88.9K · 3 笔2025-07进口 $86.9K · 3 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-08进口 $215.7K · 9 笔出口 $62.9K · 6 笔2025-09进口 $289.5K · 9 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-10进口 $613.3K · 19 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-11进口 $512.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $643.5K · 18 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-01进口 $136.7K · 5 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-02进口 $55.8K · 2 笔出口 $63.2K · 1 笔2026-03进口 $326.1K · 11 笔出口 $129.8K · 5 笔2026-04进口 $775.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $330.7K · 7 笔出口 $157.1K · 3 笔2026-06进口 $281.3K · 7 笔出口 $122.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.3K · 1 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-05进口 $52.3K · 1 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-06进口 $35.2K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2024-07进口 $155.8K · 5 笔出口 $26.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-09进口 $88.8K · 3 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $249.6K · 10 笔2024-12进口 $128.9K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-02进口 $86.1K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $93.2K · 3 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-04进口 $55.9K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-05进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.0K · 3 笔出口 $88.9K · 3 笔2025-07进口 $86.9K · 3 笔出口 $55.3K · 4 笔2025-08进口 $215.7K · 9 笔出口 $62.9K · 6 笔2025-09进口 $289.5K · 9 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-10进口 $613.3K · 19 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-11进口 $512.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $643.5K · 18 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-01进口 $136.7K · 5 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-02进口 $55.8K · 2 笔出口 $63.2K · 1 笔2026-03进口 $326.1K · 11 笔出口 $129.8K · 5 笔2026-04进口 $775.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $330.7K · 7 笔出口 $157.1K · 3 笔2026-06进口 $281.3K · 7 笔出口 $122.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109883882
企查查编码QVNP8SR36G
成立日期2022-01-11
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN PLASTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0377868488
邮箱thienannhua@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390140轻质乙烯共聚物
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390330ABS共聚物
390190其他乙烯聚合物
390230丙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$2.29M
中国40$1.82M
卡塔尔11$451.5K
沙特阿拉伯11$420.8K
新西兰3$162.1K
阿联酋1$51.0K
中国台湾2$36.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$1.37M
中国香港1$42.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD中国13$957.6K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
Smartpolymer Co., Ltd.韩国24$598.8K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Lotte Chemical Corporation韩国16$549.6KABS共聚物、聚碳酸酯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$399.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Daelim Co., Ltd.韩国12$381.1K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔7$303.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国5$264.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
DL Chemical Co., Ltd.韩国10$216.5K烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
Styrolution Korea Ltd.韩国6$176.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$138.4K其他苯乙烯聚合物、初级形态PET

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南15$363.5K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
Majestic Plywood Mfg. Co.越南5$282.5K塑料管件、其他塑料管材
Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南7$250.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南31$175.0K其他塑料制品、其他纸制品
U-Li (VN) Co., Ltd.越南4$105.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南5$72.7K高密度聚乙烯、其他钢铁制品
NISSEKI JITSUGYO CO LTD中国香港1$42.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$36.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南1$30.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Samsin Vina Co., Ltd.越南4$27.4K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26高密度聚乙烯GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD中国$33.9K
2026-06-18高密度聚乙烯GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD中国$37.0K
2026-06-15其他苯乙烯聚合物Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.中国$23.7K
2026-06-15高密度聚乙烯GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD中国$37.0K
2026-06-15其他苯乙烯聚合物GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD中国$18.2K
2026-06-09高密度聚乙烯GUANGZHOU SULIANYUN DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$37.1K
2026-06-08聚丙烯聚合物CPG International (Hong Kong) Ltd.中国$42.6K
2026-06-05低密度聚乙烯Lotte Chemical Corporation韩国$51.8K
2026-05-25低密度聚乙烯Lotte Chemical Corporation韩国$52.5K
2026-05-12聚丙烯聚合物GUANGZHOU HAIYUE POLYMER MATERIAL CO.,LTD中国$79.4K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19聚丙烯聚合物Majestic Plywood Mfg. Co.越南$34.3K
2026-06-18低密度聚乙烯Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-17聚丙烯聚合物NISSEKI JITSUGYO CO LTD中国香港$42.8K
2026-06-08丙烯共聚物Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.7K
2026-06-08轻质乙烯共聚物Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-06低密度聚乙烯Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-06-06低密度聚乙烯Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-01ABS共聚物Samsin Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-05-29低密度聚乙烯Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-05-28轻质乙烯共聚物Majestic Plywood Mfg. Co.越南$108.2K

相关企业 · 同类产品

Thien An Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →