BRANCH OF GIA MINH TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Gia Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104780851-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPS6R22 |
| 成立日期 | 2011-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 16Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ GIA MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 16Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.6K |
| 泰国 | 5 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTSONIC CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| SEAGATE TECHNOLOGY | 泰国 | 4 | $845 | 存储单元、其他塑料制品 |
| SEAGATE SINGAPORE INTERNATIONAL HEADQUARTERS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $232 | 存储单元、固态存储设备 |
| TRIPLENET PRICING | 美国 | 1 | $138 | 980710、香水 |