Khanh Ngan Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI KHáNH NGâN
22
进口笔数
0
出口笔数
$641.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901152463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYY4FA8 |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Trương Xá, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH NGÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84977951483 |
| 邮箱 | bangkeokhanhngantape@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $641.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anlee Cosmetic | 韩国 | 8 | $249.0K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Dongbonatural Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $150.7K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| JL Bridge Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $133.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $63.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kn Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 其他非酒精饮料 | KN HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2025-04-14 | 其他食品制剂 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $50.4K |
| 2025-04-14 | 皮肤清洁剂 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2025-04-10 | 其他食品制剂 | DONGBONATURAL CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2025-04-10 | 其他食品制剂 | DONGBONATURAL CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2025-04-09 | 其他非酒精饮料 | ANLEE COSMETIC | 韩国 | $28.8K |
| 2025-03-31 | 其他芳香制剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-03-31 | 其他芳香制剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2025-03-28 | 其他非酒精饮料 | KN HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2025-03-19 | 其他非酒精饮料 | ANLEE COSMETIC | 韩国 | $15.0K |