An Viet Resource Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN VIệT RESOURCE
16
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502445456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TENNGQ |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | 22/T47 Ngô Quyền, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN VIỆT RESOURCE |
| 企业英文名称 | AN VIET RESOURCE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà VCCI, 155 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84908972359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $27.5K |
| 中国 | 5 | $16.6K |
| 印度 | 2 | $11.6K |
| 美国 | 2 | $4.0K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 意大利 | 2 | $942 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norrscope Ltd | 英国 | 2 | $22.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Hydrogrand Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 其他钢铁管件、非不锈钢管件 |
| Crimson Oil Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $11.6K | 土方机械零件、其他钢铁管件 |
| Tailok Industrial Co., Ltd. | 英国 | 1 | $4.8K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| SERVO DYNAMICS (H K) LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 组合测量仪器、自动控制仪器 |
| Hebei Zebung Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 纺织增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Globaltec Electronics (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 计量计数器、其他测量仪器 |
| Shanghai Qiyi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $891 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Ackron International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $633 | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| dfbe853d0d3cf4c371bb5b5e4641f9b7 | 1 | $586 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 自动控制零件 | GLOBALTEC ELECTRONICS (FAR EAST) PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2024-09-17 | 其他铝制品 | CRIMSON OIL TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-09-17 | 止回阀 | CRIMSON OIL TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |
| 2024-08-14 | 无缝钢管线 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $223 |
| 2024-08-14 | 不锈钢管配件 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2024-08-14 | 不锈钢冷拔管 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管件 | HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $12 |