An Viet Resource Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 氮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN VIệT RESOURCE

16
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502445456
企查查编码QVN7TENNGQ
成立日期2021-01-11
联系地址22/T47 Ngô Quyền, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN VIỆT RESOURCE
企业英文名称AN VIET RESOURCE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà VCCI, 155 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84908972359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280430氮
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
842129液体过滤机械
400921金属增强橡胶管
730419无缝钢管线
730439无缝钢管
730441不锈钢冷拔管
730451合金钢无缝管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国4$27.5K
中国5$16.6K
印度2$11.6K
美国2$4.0K
德国2$1.9K
意大利2$942

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norrscope Ltd英国2$22.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
Hydrogrand Steel Pipe Co., Ltd.中国2$13.4K其他钢铁管件、非不锈钢管件
Crimson Oil Tools Pvt. Ltd.印度2$11.6K土方机械零件、其他钢铁管件
Tailok Industrial Co., Ltd.英国1$4.8K非液体温度计、组合测量仪器
SERVO DYNAMICS (H K) LTD中国香港1$3.5K组合测量仪器、自动控制仪器
Hebei Zebung Rubber Technology Co., Ltd.中国1$2.1K纺织增强橡胶管、增强橡胶软管
Globaltec Electronics (Far East) Pte. Ltd.新加坡1$1.5K计量计数器、其他测量仪器
Shanghai Qiyi Co., Ltd.中国1$891其他测量仪器、测量仪器零件
Ackron International Pte. Ltd.新加坡1$633其他电路开关装置、电力控制板
dfbe853d0d3cf4c371bb5b5e4641f9b71$586

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17自动控制零件GLOBALTEC ELECTRONICS (FAR EAST) PTE LTD德国$1.5K
2024-09-17其他铝制品CRIMSON OIL TOOLS PRIVATE LTD印度$1.5K
2024-09-17止回阀CRIMSON OIL TOOLS PRIVATE LTD印度$4.4K
2024-08-14无缝钢管线HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$223
2024-08-14不锈钢管配件HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$98
2024-08-14钢铁螺钉螺栓HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$106
2024-08-14钢铁螺钉螺栓HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$170
2024-08-14不锈钢冷拔管HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$4.1K
2024-08-14钢铁螺钉螺栓HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$331
2024-08-14其他钢铁管件HYDROGRAND STEEL PIPE CO LTD中国$12

相关企业 · 同类产品

An Viet Resource Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →