Labomed Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Labomed
75
进口笔数
2
出口笔数
$1.35M
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-08-15
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106646266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV22BA1M |
| 成立日期 | 2014-09-22 |
| 联系地址 | Số 29 Ngách 14/3, Ngõ 14 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LABOMED |
| 企业英文名称 | LABOMED MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 Ngách 14/3, Ngõ 14 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84962277870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $383.0K |
| 匈牙利 | 11 | $305.5K |
| 美国 | 24 | $255.0K |
| 瑞典 | 20 | $208.8K |
| 德国 | 8 | $128.0K |
| 日本 | 4 | $67.8K |
| 爱尔兰 | 2 | $3.6K |
| 新加坡 | 2 | $905 |
| 中国台湾 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URIT Medical Electronic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $338.6K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Diatron Mi Zrt | 匈牙利 | 11 | $336.1K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Boule Medical AB | 瑞典 | 21 | $239.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | 13 | $206.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Centronic GmbH | 德国 | 6 | $127.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Randox Teoranta | 爱尔兰 | 3 | $64.2K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Norma Instruments Zrt | 匈牙利 | 1 | $15.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| ALCOR SCIENTIFIC INC | 美国 | 3 | $11.6K | 切片机零件、诊断试剂 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| 165ae2e0e0fe7662cc0f049af93426dc | 1 | $6.8K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | 1 | $5.6K | 分析仪器 |
| ALCOR SCIENTIFIC INC | 美国 | 1 | $5.6K | 8471机器零件、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $464 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $247 |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $464 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $247 |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 分析仪器 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $22.5K |
| 2026-04-15 | 分析仪器 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $22.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 分析仪器 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $2.8K |
| 2024-08-15 | 分析仪器 | ALCOR SCIENTIFIC | 美国 | $2.8K |
| 2023-04-24 | 分析仪器 | ALCOR SCIENTIFIC INC | 美国 | $2.8K |
| 2023-04-24 | 分析仪器 | ALCOR SCIENTIFIC INC | 美国 | $2.8K |