Labomed Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Labomed

75
进口笔数
2
出口笔数
$1.35M
进口金额
$11.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-08-15
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $390 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $785 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $155.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $390 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $785 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106646266
企查查编码QVNV22BA1M
成立日期2014-09-22
联系地址Số 29 Ngách 14/3, Ngõ 14 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LABOMED
企业英文名称LABOMED MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29 Ngách 14/3, Ngõ 14 Phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84962277870
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
902789分析仪器
902790切片机零件
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
853710电力控制板
853921卤钨灯
382290其他诊断试剂
844332单功能打印机

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$383.0K
匈牙利11$305.5K
美国24$255.0K
瑞典20$208.8K
德国8$128.0K
日本4$67.8K
爱尔兰2$3.6K
新加坡2$905
中国台湾1$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
URIT Medical Electronic Co., Ltd.中国16$338.6K诊断试剂、分析仪器
Diatron Mi Zrt匈牙利11$336.1K诊断试剂、切片机零件
Boule Medical AB瑞典21$239.5K诊断试剂、其他诊断试剂
ALCOR SCIENTIFIC美国13$206.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Centronic GmbH德国6$127.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Randox Teoranta爱尔兰3$64.2K分析仪器、第90章仪器零件
Norma Instruments Zrt匈牙利1$15.1K诊断试剂、其他诊断试剂
ALCOR SCIENTIFIC INC美国3$11.6K切片机零件、诊断试剂
Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd.中国1$7.4K诊断试剂、其他诊断试剂
165ae2e0e0fe7662cc0f049af93426dc1$6.8K

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALCOR SCIENTIFIC美国1$5.6K分析仪器
ALCOR SCIENTIFIC INC美国1$5.6K8471机器零件、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16零售清洁粉剂ALCOR SCIENTIFIC美国$464
2026-04-16其他塑料制品ALCOR SCIENTIFIC美国$247
2026-04-16零售清洁粉剂ALCOR SCIENTIFIC美国$464
2026-04-16诊断试剂ALCOR SCIENTIFIC美国$6.2K
2026-04-16诊断试剂ALCOR SCIENTIFIC美国$6.2K
2026-04-16其他塑料制品ALCOR SCIENTIFIC美国$247
2026-04-16零售清洁粉剂ALCOR SCIENTIFIC美国$1.4K
2026-04-16零售清洁粉剂ALCOR SCIENTIFIC美国$1.4K
2026-04-15分析仪器ALCOR SCIENTIFIC美国$22.5K
2026-04-15分析仪器ALCOR SCIENTIFIC美国$22.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-15分析仪器ALCOR SCIENTIFIC美国$2.8K
2024-08-15分析仪器ALCOR SCIENTIFIC美国$2.8K
2023-04-24分析仪器ALCOR SCIENTIFIC INC美国$2.8K
2023-04-24分析仪器ALCOR SCIENTIFIC INC美国$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Labomed Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →