Minh Duong Non-Woven Products Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Tmdv Sản Phẩm Không Dệt Minh Dương
6
进口笔数
1
出口笔数
$170.2K
进口金额
$10.5K
出口金额
2024-06-28
最近进口
2024-12-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702460821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSG70UC |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | 12/2 đường ĐT743, Khu Phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV SẢN PHẨM KHÔNG DỆT MINH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/2 đường ĐT743, Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84913266426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $170.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.2K | 其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angkor Spring Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 发泡床垫、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 轻质无纺布 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $7.9K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $9.8K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-27 | 塑料涂层织物 | ZHEJIANG ZHANGTAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD CO | 中国 | $984 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 25-70克非织造布 | ANGKOR SPRING CO LTD | 柬埔寨 | $10.5K |