Gia Bao Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK GIA BảO
212
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315961374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTUHC4A |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | 11/50 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK GIA BẢO |
| 企业英文名称 | TM XNK GIA BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/50 Đỗ Thừa Luông, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969368889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $5.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Jinbeide Textile Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.63M | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Huzhou Sanjin Special Textile Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.48M | 塑料涂层织物、染色机织布 |
| Hebei Zexiang Textile Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.26M | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Webest (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 22 | $294.9K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Dongguan Decheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 非毛纺毡呢 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan JuHui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 非毛纺毡呢 |
| Changxing Zhengkai Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 聚酯长丝织物、印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | CHANGXING JINBEIDE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HUZHOU SANJIN SPECIAL TEXTI LE CO. , LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING JINBEIDE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | CHANGXING JINBEIDE TEXTILE CO LTD | 中国 | $998 |