Vietnam Airport Ground Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Dịch Vụ Mặt Đất Sân Bay Việt Nam

34
进口笔数
698
出口笔数
$80.0K
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 24 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $139.3K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 11 笔2024-04进口 $20 · 1 笔出口 $35.5K · 19 笔2024-05进口 $30 · 1 笔出口 $60.3K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 21 笔2025-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $28.3K · 13 笔2025-02进口 $172 · 1 笔出口 $45.9K · 19 笔2025-03进口 $352 · 1 笔出口 $19.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 15 笔2025-06进口 $283 · 1 笔出口 $35.7K · 15 笔2025-07进口 $628 · 1 笔出口 $34.5K · 17 笔2025-08进口 $169 · 1 笔出口 $46.4K · 22 笔2025-09进口 $465 · 4 笔出口 $37.8K · 18 笔2025-10进口 $458 · 4 笔出口 $49.7K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 19 笔2025-12进口 $324 · 1 笔出口 $28.4K · 12 笔2026-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $73.3K · 43 笔2026-02进口 $327 · 1 笔出口 $39.0K · 17 笔2026-03进口 $451 · 2 笔出口 $26.5K · 14 笔2026-04进口 $636 · 1 笔出口 $27.9K · 13 笔2026-05进口 $692 · 2 笔出口 $21.8K · 13 笔2026-06进口 $335 · 1 笔出口 $58.3K · 20 笔2026-07进口 $515 · 1 笔出口 $57.1K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 24 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $139.3K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 11 笔2024-04进口 $20 · 1 笔出口 $35.5K · 19 笔2024-05进口 $30 · 1 笔出口 $60.3K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 21 笔2025-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $28.3K · 13 笔2025-02进口 $172 · 1 笔出口 $45.9K · 19 笔2025-03进口 $352 · 1 笔出口 $19.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 15 笔2025-06进口 $283 · 1 笔出口 $35.7K · 15 笔2025-07进口 $628 · 1 笔出口 $34.5K · 17 笔2025-08进口 $169 · 1 笔出口 $46.4K · 22 笔2025-09进口 $465 · 4 笔出口 $37.8K · 18 笔2025-10进口 $458 · 4 笔出口 $49.7K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 19 笔2025-12进口 $324 · 1 笔出口 $28.4K · 12 笔2026-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $73.3K · 43 笔2026-02进口 $327 · 1 笔出口 $39.0K · 17 笔2026-03进口 $451 · 2 笔出口 $26.5K · 14 笔2026-04进口 $636 · 1 笔出口 $27.9K · 13 笔2026-05进口 $692 · 2 笔出口 $21.8K · 13 笔2026-06进口 $335 · 1 笔出口 $58.3K · 20 笔2026-07进口 $515 · 1 笔出口 $57.1K · 18 笔

工商档案

企业注册号0313587386
企查查编码QVNHNC8JWE
成立日期2016-01-01
联系地址Số 49 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ MẶT ĐẤT SÂN BAY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AIRPORT GROUND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842835472288
官网www.viags.vn
传真0835471188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
490199其他印刷品
491199其他印刷品
482090其他纸制文具
392690其他塑料制品
480210手工纸
482340记录仪用印刷纸
482390其他纸制品
880790其他航空器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761510铝制家用器具
481890其他纸制品
481820纸手帕毛巾
691110瓷餐具
630260棉制毛巾织物
701310玻璃陶瓷餐具
732391铸铁家用器具
482190未印刷标签
480210手工纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大5$72.4K
菲律宾26$6.8K
韩国3$731

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚147$483.5K
韩国124$477.0K
日本157$421.9K
印度77$161.5K
中国台湾71$147.1K
美国57$124.2K
德国28$106.5K
丹麦12$44.8K
中国12$15.5K
马来西亚10$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harling Marketing加拿大3$31.8K其他印刷品、单张印刷品
Harling Marketing Inc.加拿大1$22.9K其他印刷品、单张印刷品
Harling Direct1$17.7K其他印刷品、其他印刷品
Cebu Air, Inc.菲律宾26$6.8K飞机零件、其他航空器零件
Vietnam Airlines Jsc Korea Branch Office韩国1$403其他纸制文具
Vietnam Airlines Jsc Branch In Korea韩国2$328飞机零件、其他纸制文具

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LSG Sky Chefs Korea Co., Ltd.韩国54$236.0K铝制家用器具、纸手帕毛巾
DSV Solutions Pty Ltd澳大利亚57$217.8K其他塑料制品、铝制家用器具
Korean Air Catering & Duty Free Service Co., Ltd.韩国50$208.3K其他塑料制品、其他纸制品
Vietnam Airlines越南98$172.1K非轻质石油、其他塑料制品
Narangs International Hotels Pvt. Ltd.印度49$150.7K铝制家用器具、塑料封口件
Sojitz Royal In-Flight Catering Co., Ltd.日本47$143.4K其他塑料制品、铝制家用器具
ANA Catering Service Co., Ltd.日本31$114.0K铝制家用器具、纸手帕毛巾
Vietnam Airlines Narita Office越南30$98.2K其他塑料制品、铝制家用器具
DNATA Catering澳大利亚32$91.3K纸手帕毛巾、其他塑料制品
C/O VIETNAM AIRLINES越南41$78.2K其他塑料制品、铝制家用器具

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$47
2026-07-20其他印刷品Cebu Air, Inc.菲律宾$16
2026-07-20其他印刷品Cebu Air, Inc.菲律宾$4
2026-07-20未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$226
2026-07-20未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$222
2026-06-18印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$105
2026-06-18印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$58
2026-06-18未印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$113
2026-06-18印刷标签Cebu Air, Inc.菲律宾$58
2026-05-11其他纸制品Cebu Air, Inc.菲律宾$105

出口(共 698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他塑料制品Vietnam Airlines Office澳大利亚$720
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines Office澳大利亚$640
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines韩国$840
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines Office澳大利亚$40
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines韩国$240
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines Office澳大利亚$50
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines韩国$200
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines Office澳大利亚$480
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines Office澳大利亚$200
2026-07-28未印刷标签Vietnam Airlines韩国$640

相关企业 · 同类产品

Vietnam Airport Ground Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →