NF Nam Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NF NAM PHươNG
26
进口笔数
19
出口笔数
$842.2K
进口金额
$375.3K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-02-11
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702505624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD54T7N |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 1/108 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NF NAM PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/108 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847982 | 混合机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $842.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 17 | $369.3K |
| 越南 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Runchi Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $498.4K | 皮革加工机械、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Runhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.2K | 皮革加工机械、聚乙烯袋 |
| Wenzhou Tianyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 注塑机 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Zhenggong Electromechanical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 熨烫机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 制鞋机械、非家用缝纫机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | 14 | $218.2K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| PT LONG WELL INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 3 | $151.1K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Li De Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $700 | 纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 皮革加工机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-26 | 注塑机 | WENZHOU TIANYUE TRADING CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-01-09 | 其他离心泵 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 其他测量仪器 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-09 | 传动轴及曲柄 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 其他缝纫机零件 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-01-09 | 其他气动发动机 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $654 |
| 2026-01-09 | 皮革加工机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-09 | 皮革加工机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-09 | 皮革加工机械 | RUNCHI TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 制鞋机械 | PT LONG WELL INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2025-11-19 | 其他纺织制品 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-08-14 | 制鞋机械 | PT LONG WELL INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-08-14 | 制鞋机械 | PT LONG WELL INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $45.8K |
| 2025-08-01 | 制鞋机械 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-08-01 | 纸基研磨料 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2025-08-01 | 其他电气开关 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-08-01 | 其他电气开关 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-08-01 | 其他电气开关 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-05-27 | 混合机 | LONG RICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.3K |