NF Nam Phuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 皮革加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NF NAM PHươNG

26
进口笔数
19
出口笔数
$842.2K
进口金额
$375.3K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-02-11
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.6K · 1 笔出口 $97.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $69.9K · 2 笔2025-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $55.5K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.6K · 1 笔出口 $97.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.0K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $69.9K · 2 笔2025-09进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702505624
企查查编码QVNWD54T7N
成立日期2016-10-12
联系地址Số 1/108 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NF NAM PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/108 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845380皮革加工机械
841939工业干燥机
580190其他簇绒织物
847780其他橡塑机械
841370其他离心泵
847982混合机
850860无电机吸尘器
340510鞋靴皮革上光剂
391729其他硬塑料管
392094酚醛树脂塑料片

出口

HS 编码产品
845320制鞋机械
853650其他电气开关
847982混合机
591000纺织传送带
630790其他纺织制品
680520纸基研磨料
845380皮革加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$842.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$369.3K
越南2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runchi Trade (HK) Co., Ltd.中国13$498.4K皮革加工机械、塑料涂层织物
Shenzhen Runhong Trading Co., Ltd.中国4$122.2K皮革加工机械、聚乙烯袋
Wenzhou Tianyue Trading Co., Ltd.中国1$50.0K注塑机
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$49.5K染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$42.2K加工大理石制品、其他钢铁制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$31.1K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国1$24.7K银首饰、轻型商用车轮胎
Dongguan Zhenggong Electromechanical Equipment Technology Co., Ltd.中国1$13.0K熨烫机、其他橡塑机械
Zhejiang Silver Image Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国1$11.2K制鞋机械、非家用缝纫机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONG RICH INDONESIA印度尼西亚14$218.2K鞋靴零件、聚氨酯纺织物
PT LONG WELL INTERNATIONAL印度尼西亚3$151.1K鞋靴零件、鞋靴零件
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.3K鞋靴零件、塑料包装箱
Li De Machinery Co., Ltd.越南1$700纺织传送带

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06皮革加工机械RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$7.6K
2026-01-26注塑机WENZHOU TIANYUE TRADING CO LTD中国$50.0K
2026-01-09其他离心泵RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$1.3K
2026-01-09其他测量仪器RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$500
2026-01-09传动轴及曲柄RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$1.6K
2026-01-09其他缝纫机零件RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$975
2026-01-09其他气动发动机RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$654
2026-01-09皮革加工机械RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$7.5K
2026-01-09皮革加工机械RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$500
2026-01-09皮革加工机械RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$2.9K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11制鞋机械PT LONG WELL INTERNATIONAL印度尼西亚$2.7K
2025-11-19其他纺织制品LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$1.7K
2025-08-14制鞋机械PT LONG WELL INTERNATIONAL印度尼西亚$5.3K
2025-08-14制鞋机械PT LONG WELL INTERNATIONAL印度尼西亚$45.8K
2025-08-01制鞋机械LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$3.3K
2025-08-01纸基研磨料LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$500
2025-08-01其他电气开关LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$5.0K
2025-08-01其他电气开关LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$5.0K
2025-08-01其他电气开关LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$5.0K
2025-05-27混合机LONG RICH INDONESIA印度尼西亚$11.3K

相关企业 · 同类产品

NF Nam Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →