Phan Nhon Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN PHAN NHâN
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$67.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601799061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSYP0WN |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | Số 656, Quốc Lộ 1A, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN PHAN NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 656, Xa lộ Hà Nội, khu phố 14, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842513886916 |
| 邮箱 | vattuphannha.com@gmail.com |
| 传真 | 02513889798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $67.7K |
| 中国台湾 | 1 | $31 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $26.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SMC MFG (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.9K | 扫帚刷子、单功能打印机 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | 2 | $1.9K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX - 3603212923) | 越南 | 1 | $629 | 扫帚刷子 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) | 中国台湾 | 1 | $31 | 不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $8 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $11 |
| 2026-04-20 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $12 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $9 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $51 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他未硫化橡胶 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $3 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIET NAM) (MST: 3600242574) | 越南 | $29 |