Long Long Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoá Chất Long Long
29
进口笔数
0
出口笔数
$179.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102330060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9VW2A5 |
| 成立日期 | 2007-07-30 |
| 联系地址 | Phòng 1408, tòa nhà JSC 34, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT LONG LONG |
| 企业英文名称 | LONG LONG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1408, tòa nhà JSC 34, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0987181838 |
| 邮箱 | thanh_cip@yahoo.com |
| 官网 | www.longlongchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 271490 | 天然沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $168.4K |
| 马来西亚 | 2 | $7.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayuan Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $112.1K | 其他玻璃纤维、其他饱和聚酯 |
| Shandong Century Union New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.2K | 聚合物胶粘剂、EPDM橡胶 |
| FFT GD Sports Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.3K | 硫化橡胶地板、簇绒人造地毯 |
| Qingdao Sino Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 再生橡胶、复合增塑剂 |
| All Trade International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $7.6K | 其他钢铁废料、再生橡胶 |
| SSK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 橡胶废碎料、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他玻璃纤维 | HUAYUAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-06-02 | 其他玻璃纤维 | HUAYUAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-19 | 其他玻璃纤维 | HUAYUAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-11-04 | 其他玻璃纤维 | HUAYUAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-04 | 其他玻璃纤维 | HUAYUAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-05-09 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG CENTURY UNION NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-03-29 | 再生橡胶 | SSK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-03-06 | 硫化橡胶地板 | FFT GD SPORTS CO.LTD | 中国 | $0 |
| 2024-03-06 | 硫化橡胶地板 | FFT GD SPORTS CO.LTD | 中国 | $3.2K |