YONGSUNG SYSTEM VINA CO LTD

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YONGSUNG SYSTEM VINA

28
进口笔数
6
出口笔数
$463.9K
进口金额
$297.6K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-03-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $64.1K · 1 笔2025-03进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $62.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.2K · 2 笔出口 $64.1K · 1 笔2025-03进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317936990
企查查编码QVN62HDPY8
成立日期2023-07-17
联系地址Số 42 Đường số 2, khu Cư Xá Điện Lực, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YONGSUNG SYSTEM VINA
企业英文名称YONGSUNG SYSTEM VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Đường số 2, khu Cư Xá Điện Lực, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84967699996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
830210贱金属铰链
830242家具配件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
902300教学演示仪器
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$225.4K
日本8$116.1K
中国16$114.6K
德国1$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$168.9K
泰国1$128.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国16$268.6K其他塑料制品、其他制冷设备
Ziin Technology Co., Ltd.韩国1$84.0K制冷压缩机、钢铁容器<50升
DALIAN CHANGYONG TECHNOLOGY CO LTD中国6$79.2K制冷设备零件、其他制冷设备
YONG SUNG SYSTEM CO LTD中国2$18.3K钢铁门窗、其他功能机器
DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国3$14.0K温控处理设备、制冷设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国6$297.6K制冷设备零件、教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他风扇DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$2.9K
2026-04-03制冷设备零件DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$7.2K
2026-04-03其他风扇DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$2.9K
2026-04-03阀门龙头DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$1.4K
2026-04-03制冷设备零件DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$7.2K
2026-04-03阀门龙头DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$1.4K
2025-12-12研磨粉/粒DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$120
2025-12-12其他擦亮剂DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$140
2025-12-12石材磨床DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$1.5K
2025-12-12其他钢铁制品DALIAN YONGSUNG REFRIGERATION CO LTD中国$120

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他制冷设备YONG SUNG SYSTEM CO LTD泰国$128.8K
2026-02-02教学演示仪器YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$3.0K
2025-09-15制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$35.9K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$6.1K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$12.9K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$10.6K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$4.6K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$7.7K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$2.9K
2025-02-08制冷设备零件YONG SUNG SYSTEM CO LTD韩国$6.3K

相关企业 · 同类产品

YONGSUNG SYSTEM VINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →