Kensun Fabric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 色织人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VảI SợI KENSUN
18
进口笔数
0
出口笔数
$193.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318026144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHBJT6C |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | 245/33 Ba Đình, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẢI SỢI KENSUN |
| 企业英文名称 | KENSUN TEXTILE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245/33 Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0907761986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 551623 | 色织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $193.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.7K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Keqiao Hongsen Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.5K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.9K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| Suzhou Liwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhongbang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Shaoxing Qiayi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 棉平纹布、聚酯长丝织物 |
| Zhejiang Lanzhen Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 弹性针织布、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 色织人造纤维布 | SHAOXING QIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 色织人造纤维布 | SHAOXING QIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 色织人造纤维布 | SHAOXING QIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 色织人造纤维布 | SHAOXING QIAYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 印花混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 印花混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 印花混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 印花混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |