International Kidsy Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG KIDSY QUốC Tế
10
进口笔数
5
出口笔数
$1.4K
进口金额
$22.3K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2024-01-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105830907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5GPM1V |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Số 19 Lô 1B, đường Trung Yên 11A, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SYM LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SYM LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Lô 1B, đường Trung Yên 11A, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0912213988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 521215 | 印花棉布200克以下 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 550700 | 人造短纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $21.0K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
| 中国香港 | 1 | $222 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyako Service Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.1K | 聚酯短纤织物、硫化橡胶垫 |
| Miyako Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $195 | 自粘塑料卷、塑料衣着附件 |
| Miyako Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57 | 聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyako Service Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.0K | 男式纺织西服、人造毛皮制品 |
| NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 静止变流器、其他原电池 |
| Miyako Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $195 | 自粘塑料卷、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 装饰流苏 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $1 |
| 2023-08-09 | 金属拉链 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2023-08-09 | 塑料纽扣 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $7 |
| 2023-08-09 | 硫化橡胶垫 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $2 |
| 2023-08-09 | 聚酯短纤织物 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $33 |
| 2023-07-10 | 聚酯短纤织物 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $28 |
| 2023-07-10 | 金属拉链 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $1 |
| 2023-07-10 | 硫化橡胶垫 | Miyako Service Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2023-07-10 | 装饰流苏 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $0 |
| 2023-07-10 | 塑料纽扣 | MIYAKO SERVICE CO., LTD | 日本 | $4 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 金属拉链 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $10 |
| 2024-01-12 | 贱金属扣件 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $0 |
| 2024-01-12 | 装饰流苏 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $1 |
| 2024-01-12 | 塑料衣着附件 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-01-12 | 其他纸制品 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $1 |
| 2024-01-12 | 硫化橡胶服装 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $19 |
| 2024-01-12 | 装饰流苏 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $7 |
| 2024-01-12 | 自粘塑料卷 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-01-12 | 塑料纽扣 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $26 |
| 2024-01-12 | 装饰流苏 | NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD | 中国香港 | $1 |