International Kidsy Fashion Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG KIDSY QUốC Tế

10
进口笔数
5
出口笔数
$1.4K
进口金额
$22.3K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2024-01-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105830907
企查查编码QVNR5GPM1V
成立日期2012-03-21
联系地址Số 19 Lô 1B, đường Trung Yên 11A, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SYM LOGISTICS
企业英文名称SYM LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19 Lô 1B, đường Trung Yên 11A, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话0912213988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
401610硫化橡胶垫
960621塑料纽扣
960711金属拉链
580890装饰流苏
401590硫化橡胶服装
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
430400人造毛皮制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
401590硫化橡胶服装
401610硫化橡胶垫
430400人造毛皮制品
482390其他纸制品
520829漂白棉布
521215印花棉布200克以下
540741尼龙聚酰胺织物
550700人造短纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$1.3K
中国1$57

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$21.0K
越南2$1.0K
中国香港1$222

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyako Service Co., Ltd.日本9$1.1K聚酯短纤织物、硫化橡胶垫
Miyako Service Co., Ltd.越南1$195自粘塑料卷、塑料衣着附件
Miyako Service Co., Ltd.中国1$57聚酯短纤织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyako Service Co., Ltd.日本4$21.0K男式纺织西服、人造毛皮制品
NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港1$1.1K静止变流器、其他原电池
Miyako Service Co., Ltd.越南1$195自粘塑料卷、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-09装饰流苏MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$1
2023-08-09金属拉链MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$0
2023-08-09塑料纽扣MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$7
2023-08-09硫化橡胶垫MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$2
2023-08-09聚酯短纤织物MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$33
2023-07-10聚酯短纤织物MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$28
2023-07-10金属拉链MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$1
2023-07-10硫化橡胶垫Miyako Service Co., Ltd.日本$0
2023-07-10装饰流苏MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$0
2023-07-10塑料纽扣MIYAKO SERVICE CO., LTD日本$4

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-12金属拉链NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$10
2024-01-12贱金属扣件NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$0
2024-01-12装饰流苏NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$1
2024-01-12塑料衣着附件NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$2
2024-01-12其他纸制品NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$1
2024-01-12硫化橡胶服装NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$19
2024-01-12装饰流苏NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$7
2024-01-12自粘塑料卷NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$2
2024-01-12塑料纽扣NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$26
2024-01-12装饰流苏NANGUANG LOGISTICS HK CO LTD中国香港$1

相关企业 · 同类产品

International Kidsy Fashion Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →