Duc Dat Mechanical Manufacturing, Service and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí ĐứC ĐạT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$404.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315550374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96BBS61 |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Số 28/57 Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐỨC ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường D4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84979868122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $381.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $381.5K | 动植物肥料、聚乙烯袋 |
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.3K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $46 |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $90 |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $62 |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $40.5K |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $21 |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $25.8K |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $5 |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $4.4K |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $30.0K |