Keyu New Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Tử MớI KEYU VIệT NAM
52
进口笔数
139
出口笔数
$1.11M
进口金额
$1.74M
出口金额
2024-08-16
最近进口
2025-01-18
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901100881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENVP4SS |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Thôn An Dân, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ MỚI KEYU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEYU NEW ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Dân, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84975641888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $1.72M |
| 中国台湾 | 28 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Keyuexin New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.04M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Suzhou Bayesian New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.2K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $1.70M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.9K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Qisda Corporation | 越南 | 3 | $16.8K | 瓦楞纸箱、液晶显示模块 |
| QISDA CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $20 | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $69 |
| 2024-08-16 | 其他泡沫塑料 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-16 | 铝合金板材 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $918 |
| 2024-08-16 | 其他泡沫塑料 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $607 |
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-16 | 自粘塑料片 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $96 |
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | SUZHOU KEYUEXIN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $654 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 自粘塑料片 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-01-18 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-01-18 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-19 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-10-19 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-10-19 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-10-19 | 自粘塑料片 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-10-19 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-10-19 | 其他泡沫塑料 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-19 | 铝合金板材 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $524 |