Tinh Luc One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tĩnh Lực
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701484918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8884TY |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | Số 1/160, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TĨNH LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/160, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84813939147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $849.0K |
| 柬埔寨 | 69 | $118.1K |
| 中国香港 | 19 | $82.5K |
| 中国台湾 | 14 | $11.6K |
| 英属维京群岛 | 2 | $4.3K |
| 伯利兹 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 3 | $259 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New GFV International Corp | 越南 | 46 | $627.2K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| New GFV International Corp. Ltd. | 中国香港 | 19 | $82.8K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| MEGA STAR INDUSTRIES LIMITED | 英属维京群岛 | 50 | $67.9K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Kaoway Sports Ltd. | 柬埔寨 | 43 | $67.2K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国台湾 | 30 | $42.7K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Wan He Da Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $24.4K | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Hopeway Group Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.1K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| New City Light Corp | 越南 | 11 | $18.4K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Extra GFV International Corp. | 中国台湾 | 9 | $11.6K | 合成纤维缝纫线、鞋靴零件 |
| Pontus Footwear Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $5.6K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $2 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $37 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $190 |
| 2026-06-26 | 塑料装饰品 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $104 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $543 |
| 2026-06-26 | 非织造标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 非织造标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $2 |
| 2026-06-26 | 非织造标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $352 |
| 2026-06-26 | 非织造标签 | CONG TY TNHH GIAY VINH NGHIA - MST:3700423542 | 越南 | $265 |