Tinh Luc One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tĩnh Lực
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701484918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8884TY |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | Số 1/160, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TĨNH LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/160, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84813939147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $816.2K |
| 柬埔寨 | 65 | $109.7K |
| 中国香港 | 19 | $82.5K |
| 中国台湾 | 14 | $11.6K |
| 英属维京群岛 | 2 | $4.3K |
| 伯利兹 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 3 | $259 |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New GFV International Corp | 越南 | 46 | $627.2K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Mega Star Industries Ltd. | 英属维京群岛 | 50 | $67.2K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Kaoway Sports Ltd. | 柬埔寨 | 41 | $64.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.7K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Wan He Da Manufacturing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $26.1K | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Hopeway Group Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| New City Light Corp | 越南 | 11 | $18.4K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Extra GFV International Corp. | 中国台湾 | 9 | $11.6K | 合成纤维缝纫线、加工牛马皮革 |
| Pontus Footwear Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $5.6K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| New GFV International Corp. Ltd. | 中国香港 | 14 | $2.6K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN GIAY THIEN LOC (MST: 0301454896) | 越南 | $270 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAO VIET (MST: 3700339097) | 越南 | $36 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAO VIET (MST: 3700339097) | 越南 | $131 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAO VIET (MST: 3700339097) | 越南 | $79 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN GIAY THIEN LOC (MST: 0301454896) | 越南 | $32 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN GIAY THIEN LOC (MST: 0301454896) | 越南 | $179 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN GIAY THIEN LOC (MST: 0301454896) | 越南 | $9 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN SAO VIET (MST: 3700339097) | 越南 | $12 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN GIAY THIEN LOC (MST: 0301454896) | 越南 | $158 |
| 2026-04-26 | 印刷标签 | CONG TY CO PHAN GIAY THIEN LOC (MST: 0301454896) | 越南 | $2 |