Nam Chien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 643 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM CHIếN

433
进口笔数
643
出口笔数
$5.16M
进口金额
$13.99M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-07-29
最近出口
19
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $30.4K · 3 笔2023-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $69.2K · 4 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-03进口 $42.5K · 6 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-05进口 $55.9K · 4 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-06进口 $46.5K · 7 笔出口 $175.7K · 6 笔2024-07进口 $33.7K · 4 笔出口 $201.0K · 6 笔2024-08进口 $16.8K · 4 笔出口 $146.4K · 6 笔2024-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $41.0K · 4 笔2024-11进口 $43.6K · 8 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-12进口 $87.1K · 7 笔出口 $57.7K · 8 笔2025-01进口 $126.7K · 13 笔出口 $87.6K · 6 笔2025-02进口 $70.5K · 9 笔出口 $197.9K · 10 笔2025-03进口 $80.5K · 13 笔出口 $466.5K · 18 笔2025-04进口 $299.2K · 24 笔出口 $334.4K · 16 笔2025-05进口 $435.1K · 44 笔出口 $377.6K · 17 笔2025-06进口 $378.6K · 34 笔出口 $416.1K · 21 笔2025-07进口 $510.5K · 47 笔出口 $651.9K · 53 笔2025-08进口 $573.7K · 41 笔出口 $1.85M · 58 笔2025-09进口 $728.3K · 50 笔出口 $2.36M · 53 笔2025-10进口 $518.4K · 41 笔出口 $1.56M · 57 笔2025-11进口 $492.8K · 21 笔出口 $670.1K · 42 笔2025-12进口 $342.8K · 23 笔出口 $1.71M · 135 笔2026-01进口 $35.6K · 3 笔出口 $573.7K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $30.4K · 3 笔2023-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $69.2K · 4 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-03进口 $42.5K · 6 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-05进口 $55.9K · 4 笔出口 $108.5K · 5 笔2024-06进口 $46.5K · 7 笔出口 $175.7K · 6 笔2024-07进口 $33.7K · 4 笔出口 $201.0K · 6 笔2024-08进口 $16.8K · 4 笔出口 $146.4K · 6 笔2024-09进口 $21.3K · 2 笔出口 $52.2K · 7 笔2024-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $41.0K · 4 笔2024-11进口 $43.6K · 8 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-12进口 $87.1K · 7 笔出口 $57.7K · 8 笔2025-01进口 $126.7K · 13 笔出口 $87.6K · 6 笔2025-02进口 $70.5K · 9 笔出口 $197.9K · 10 笔2025-03进口 $80.5K · 13 笔出口 $466.5K · 18 笔2025-04进口 $299.2K · 24 笔出口 $334.4K · 16 笔2025-05进口 $435.1K · 44 笔出口 $377.6K · 17 笔2025-06进口 $378.6K · 34 笔出口 $416.1K · 21 笔2025-07进口 $510.5K · 47 笔出口 $651.9K · 53 笔2025-08进口 $573.7K · 41 笔出口 $1.85M · 58 笔2025-09进口 $728.3K · 50 笔出口 $2.36M · 53 笔2025-10进口 $518.4K · 41 笔出口 $1.56M · 57 笔2025-11进口 $492.8K · 21 笔出口 $670.1K · 42 笔2025-12进口 $342.8K · 23 笔出口 $1.71M · 135 笔2026-01进口 $35.6K · 3 笔出口 $573.7K · 49 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300576743
企查查编码QVN9V5JHMX
成立日期2010-10-21
联系地址Khu phố Yên Nho, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM CHIẾN
企业英文名称NAM CHIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E3 Khu Công nghiệp Thuận Thành III – Phân khu B, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02223505267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
630710清洁用布
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
390950聚氨酯
390799其他饱和聚酯
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
392061聚碳酸酯塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
700719钢化安全玻璃
420299其他纤维纸板容器
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
846599其他木工机床
830249贱金属配件
846490其他矿物加工机床
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国383$4.66M
越南48$495.8K
韩国4$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国278$5.25M
中国144$4.06M
越南194$3.80M
中国香港42$572.5K
韩国3$132.9K
加拿大16$120.3K
日本1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd.中国213$3.16M自粘塑料片、清洁用布
Casespices Industrial Co., Ltd.越南157$1.43M其他塑料制品、钢化安全玻璃
Huashuo Vietnam Plastic Co., Ltd.越南15$249.3K聚氨酯、初级形态聚酰胺
Woojeon Vina Co., Ltd.越南20$159.2K其他塑料制品、其他铝制品
Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd.古巴2$50.4K石材磨床
Daehaeng Co.中国4$35.2K其他钢弹簧
GUANGDONG YUYANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$29.8K金属永磁体、磁铁及零件
Dongguan Ruidabang Trading Co., Ltd.中国3$13.8K瓦楞纸箱、清洁用布
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$13.6K其他塑料制品、气体过滤机械
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南2$12.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd.中国144$4.06M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Casespices Industrial Co., Ltd.越南289$3.63M其他塑料制品、钢化安全玻璃
Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd.美国73$2.74M其他纤维纸板容器、其他塑料制品
Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd.越南48$2.10M钢化安全玻璃、非注塑模具
Woojeon Vina Co., Ltd.越南110$1.28M其他塑料制品、油漆溶剂
Dahaeng Co., Ltd.韩国3$132.9K其他塑料制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$31.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Nam Chien Co., Ltd.越南1$2.7K自粘塑料片、其他塑料制品
CHUG Inc.美国2$790静止变流器、1000伏以下插头插座
PRECISION DIGITAL CORPORATION美国1$0流量压力检测零件、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12瓦楞纸箱Casespices Industrial Co., Ltd.中国$54
2026-01-12其他塑料制品Casespices Industrial Co., Ltd.中国$1.0K
2026-01-12瓦楞纸箱Casespices Industrial Co., Ltd.中国$24
2026-01-12聚氨酯Casespices Industrial Co., Ltd.中国$464
2026-01-12聚碳酸酯塑料片Casespices Industrial Co., Ltd.中国$1.0K
2026-01-12聚碳酸酯塑料片Casespices Industrial Co., Ltd.中国$490
2026-01-12聚碳酸酯塑料片Casespices Industrial Co., Ltd.中国$2.1K
2026-01-12聚碳酸酯塑料片Casespices Industrial Co., Ltd.中国$535
2026-01-12聚碳酸酯塑料片Casespices Industrial Co., Ltd.中国$1.0K
2026-01-12其他塑料制品Casespices Industrial Co., Ltd.中国$756

出口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$1.6K
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$353
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$1.6K
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$1.7K
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$1.5K
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$238
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$387
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$407
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.—$290
2026-07-06其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.越南$335

相关企业 · 同类产品

Nam Chien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →