Nam Chien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 591 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM CHIếN
416
进口笔数
591
出口笔数
$4.91M
进口金额
$12.42M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300576743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V5JHMX |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Khu phố Yên Nho, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM CHIẾN |
| 企业英文名称 | NAM CHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E3 Khu Công nghiệp Thuận Thành III – Phân khu B, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02223505267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 383 | $4.66M |
| 越南 | 31 | $237.4K |
| 韩国 | 4 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 275 | $5.25M |
| 越南 | 151 | $3.38M |
| 中国 | 142 | $3.16M |
| 中国香港 | 41 | $357.9K |
| 韩国 | 3 | $132.9K |
| 加拿大 | 16 | $120.3K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd. | 中国 | 213 | $3.16M | 自粘塑料片、清洁用布 |
| Casespices Industrial Co., Ltd. | 越南 | 157 | $1.43M | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $159.2K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $50.4K | 石材磨床 |
| Daehaeng Co. | 中国 | 4 | $35.2K | 其他钢弹簧 |
| GUANGDONG YUYANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $29.8K | 金属永磁体、磁铁及零件 |
| Dongguan Ruidabang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 瓦楞纸箱、清洁用布 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.6K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CLIMB | 韩国 | 2 | $2.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casespices Industrial Co., Ltd. | 越南 | 288 | $3.42M | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd. | 中国 | 142 | $3.16M | 钢化安全玻璃、贱金属配件 |
| Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd. | 美国 | 73 | $2.74M | 其他纤维纸板容器、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuanpu Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $2.10M | 钢化安全玻璃、非注塑模具 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $448.1K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $387.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Dahaeng Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $132.9K | 其他塑料制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Nam Chien Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| CHUG Inc. | 美国 | 2 | $790 | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 瓦楞纸箱 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-12 | 瓦楞纸箱 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 聚碳酸酯塑料片 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 聚氨酯 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-01-12 | 聚碳酸酯塑料片 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-01-12 | 聚碳酸酯塑料片 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 聚碳酸酯塑料片 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-01-12 | 聚碳酸酯塑料片 | CASESPICES INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $316 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $385 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $325 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $581 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $898 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $614 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $243 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $990 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | — | $1.3K |