Astee Horie VN Co., Ltd. Hai Duong Branch
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ASTEE HORIE VN HảI DươNG
204
进口笔数
0
出口笔数
$718.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701007457-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7608PJX |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Thôn Trụ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ASTEE HORIE VN HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ASTEE HORIE VN CO.,LTD – HAI DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $698.6K |
| 泰国 | 7 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 144 | $640.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 32 | $32.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Nissei Technology Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.3K | 其他塑料制品、其他钢弹簧 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Alpha Housing Hardware (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $8.1K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 5 | $5.5K | 其他塑料包装制品 | |
| Kato Metals Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32 | 电器装置零件、0.15mm以上青铜带材 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $984 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料包装制品 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |