Dong Phuong Transport Construction Commerce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Đông Phương

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $959 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $539 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $959 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $539 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $126 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $771 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200991894
企查查编码QVNRQ1E4PB
成立日期2009-10-01
联系地址Số 8 Đông Chính, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VẬN TẢI ĐÔNG PHƯƠNG
企业英文名称DONG PHUONG TRANSPORT CONSTRUCTION COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Đông Chính, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ
电话+842253594401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线
730619钢铁管线管
853620自动断路器
391731高压塑料软管
391740塑料管件
730419无缝钢管线
391723硬质PVC管
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$6.96M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南41$6.96M音频设备零件、其他塑料制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南4$1.4K其他钢铁制品、功能机器零件

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17钢铁管线管TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$76
2026-04-17其他塑料管材TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$166
2026-04-17贱金属配件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$499
2026-04-17其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$322
2026-04-17贱金属配件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$34
2026-04-17钢铁脚手架支柱TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-17贱金属配件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-17其他钢铁制品TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$459
2026-01-28塑料管件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$14
2026-01-28贱金属配件TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$160

相关企业 · 同类产品

Dong Phuong Transport Construction Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →