Dong Phuong Transport Construction Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Đông Phương
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200991894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ1E4PB |
| 成立日期 | 2009-10-01 |
| 联系地址 | Số 8 Đông Chính, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VẬN TẢI ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG TRANSPORT CONSTRUCTION COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đông Chính, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842253594401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $6.96M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $6.96M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁管线管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-17 | 贱金属配件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-01-28 | 塑料管件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-28 | 贱金属配件 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |