LECI CO., LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
4
进口笔数
1
出口笔数
$6.8K
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2025-08-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317588359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN0V7MJ |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | 112 Đường Số 6, Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LECI DECOR |
| 企业英文名称 | LECI DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 496/74/3 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979427232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851390 | 便携电灯零件 |
| 853939 | 放电灯 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPROCENT TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $6.8K | 测量仪器零件、分析仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dec2f23af1fcc763a64c5b1076b646d2 | 1 | $10.4K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 测量仪器零件 | EPROCENT TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $326 |
| 2025-06-02 | 测量仪器零件 | EPROCENT TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-03-25 | 辐射检测仪器 | EPROCENT TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-03-25 | 辐射检测仪器 | EPROCENT TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-03-19 | 光学分光仪 | EPROCENT TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 放电灯 | SENSATA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-07-19 | 便携电灯零件 | SENSATA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-06-07 | 紫外线红外线灯 | Sensata Technologies Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |