Thinh Ha Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 491 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
43
进口笔数
491
出口笔数
$48.3K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-06-10
最近出口
32
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313197749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0PNTM8 |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | 417/69/87 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH HÀ |
| 企业英文名称 | THINH HA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đường số 08, KDC CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02862894500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $28.8K |
| 德国 | 7 | $9.9K |
| 韩国 | 4 | $3.0K |
| 印度 | 5 | $2.9K |
| 美国 | 3 | $1.8K |
| 日本 | 3 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $365 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 491 | $1.23M |
| 中国 | 1 | $66 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leixing Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 肼羟胺衍生物、其他诊断试剂 |
| Shanghai Tampa Bay New Material Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 铝制容器≤300升、其他手工工具 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 中国 | 2 | $4.8K | 非金属永磁体、其他饱和聚酯 |
| Qianfang Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 非轻质石油、其他羧酸 |
| Metravi Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.9K | 万用表、其他9030仪器 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 2 | $1.3K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Yuhong Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Volt Safety Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $950 | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| Dingchang Tool Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $842 | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 290 | $662.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $305.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 83 | $119.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $101.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nidec Precision Vietnam Corp. Tan Thuan Branch | 越南 | 4 | $18.3K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $14.4K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | $885 |
| 2025-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-25 | 其他粘合剂≤1kg | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $840 |
| 2025-07-04 | 其他电气开关 | Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | $626 |
| 2025-06-11 | 其他塑料制品 | Shenzhen Starson Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-21 | 工业清洁制剂 | Solenis Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $3.0K |
| 2025-04-16 | 电测仪表 | Metravi Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | $1.5K |
| 2025-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | $107 |
| 2025-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | Nishi Tokyo Chemix Corporation | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-10 | 工业清洁制剂 | V Trans Trade Ltd. | 德国 | $2.3K |
出口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 塑料棒材及型材 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $15 |
| 2026-06-10 | 其他数学仪器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $151 |
| 2026-06-10 | 塑料包装箱 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $172 |
| 2026-06-10 | 其他数学仪器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $52 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $48 |
| 2026-06-10 | 其他数学仪器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $126 |
| 2026-06-10 | 其他数学仪器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $124 |
| 2026-06-10 | 其他塑料包装制品 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $441 |
| 2026-06-10 | 其他数学仪器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $76 |
| 2026-06-10 | 其他塑料包装制品 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $441 |