Thanh Cong International Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế THàNH CôNG
2
进口笔数
226
出口笔数
$2.2K
进口金额
$481.1K
出口金额
2024-08-26
最近进口
2026-07-25
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901113344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9KJSF8 |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Phúc Thành Building, đường Nguyễn Bình, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Phúc Thành Building, đường Nguyễn Bình, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84867956569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $481.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料片材、其他塑料废料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $223.4K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 64 | $117.9K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $116.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.7K | 铝合金型材、木托盘 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.7K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $748 | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 非乙烯塑料袋 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-24 | 非乙烯塑料袋 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-25 | 乙烯聚合物塑料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-09 | 非乙烯塑料袋 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-09 | 非乙烯塑料袋 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-07 | 非乙烯塑料袋 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-07 | 非乙烯塑料袋 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |