TPA ENGINEERING SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TPA
1
进口笔数
5
出口笔数
$2.7K
进口金额
$15.4K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2023-11-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314468166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TAKSDP |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 286 Man Thiện, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TPA |
| 企业英文名称 | TPA ENGINEERING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286 Man Thiện, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0937154080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | 2 | $13.8K | 非注塑模具、加工牛马皮革 |
| DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $1.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 金属加工机刀 | RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-09-13 | 金属加工机刀 | RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-09-13 | 金属加工机刀 | RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-13 | 金属加工机刀 | RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国 | $164 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-15 | 非注塑模具 | THE SOLE LIBRARY CO LTD | 越南 | $1.0K |