NKD Industrial & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Tự Động Hoá Nkd
25
进口笔数
0
出口笔数
$608.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105272508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81CQ23U |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 1, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ NKD |
| 企业英文名称 | NKD INDUSTRIAL AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02432000175 |
| 邮箱 | contact@nkd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $384.4K |
| 印度 | 2 | $224.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruhrpumpen India Private Ltd. | 印度 | 2 | $224.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Zhonghan Dooch Pump (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Sino-Korea Dooch Pump Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $81.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Qichuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 其他风扇、750W以下交流电机 |
| Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Anhui Zhengfei Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Shanghai Sino Korea Dooch Pump Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hunan Perfect Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 泵零件、齿轮及变速器 |
| Zhejiang Saikong Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 静止变流器 | ZHEJIANG SAIKONG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $956 |
| 2023-12-18 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-12-18 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-12-18 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-12-18 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-04 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-04 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-04 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-12-04 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-04 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |