Universal Field Intelligent Label Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHãN THôNG MINH UNIVERSAL FIELD (VIệT NAM)
44
进口笔数
138
出口笔数
$2.08M
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703132044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRTGG4V |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Căn số 7 đường Tiên Phong 7, Khu sản xuất loại 1, Lô TR-C-06- Khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÃN THÔNG MINH UNIVERSAL FIELD (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL FIELD (VIETNAM) INTELLIGENT LABEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Nguyễn Văn Linh, khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn |
| 电话 | +84933295331 |
| 邮箱 | nguyenhoangan988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 238.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.07M |
| 德国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $1.56M |
| 美国 | 9 | $172.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.98M | 其他半导体介质、智能卡 |
| Hong Kong Lok Hui Supply Chain Services Ltd. | 中国 | 3 | $101.1K | 其他钢铁制品、工业干燥机 |
| Arizon RFID Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Shanghai Binge Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Sanhe Paper (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 无机涂布纸 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $758.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) (MST: 3901260168) | 中国 | 22 | $276.1K | 非玻璃化转印纸、智能卡 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $266.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tive, Inc. | 美国 | 6 | $165.0K | 通信设备、智能卡 |
| Leo Trade (HK) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $143.8K | 塑料家用制品、非乙烯塑料袋 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 2 | $73.7K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | 10 | $11.2K | 瓦楞纸箱、其他气泵 |
| Little Nomad LLC | 美国 | 2 | $5.7K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料地板 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 柔性版印刷机 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-05-15 | 聚丙烯塑料 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-05-15 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.1K |
| 2026-05-15 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-05-15 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-05-15 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | Universal Field (Suzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $177 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 智能卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $79 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $386 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $231 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-25 | 智能卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $623 |