Yisheng Automation Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA YISHENG
16
进口笔数
0
出口笔数
$453.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16RD950 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 1506-CT2, Khu First Home Bình Dương, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA YISHENG |
| 企业英文名称 | VIET PHONG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1506-CT2, Khu First Home Bình Dương, Khu Phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0397853483 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $453.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hengzhe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $326.9K | 可互换冲压工具、弹性针织布 |
| DG CB Imp. & Exp. Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.1K | 非电工业炉、非农用喷雾器具 |
| Changzhou Qiaojiang Smart Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 合成纤维窗帘、焊接方钢管 |
| f9ea412f5922c61d48e50fafd3f8150e | 1 | $19.4K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 喷枪 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-12 | 合成纤维窗帘 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-06-12 | 电力控制板 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-12 | 电力控制板 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-12 | 焊接方钢管 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-06-12 | 电力控制板 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-12 | 家具配件 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-06-12 | 钢铁螺钉螺栓 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-12 | 非数控刃磨机 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-12 | 软垫木座椅 | CHANGZHOU QIAOJIANG SMART EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |