Quang Minh Garment & Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY Và THươNG MạI QUANG MINH

371
进口笔数
246
出口笔数
$6.97M
进口金额
$10.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-06
最近出口
33
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $773.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $38.5K · 1 笔2023-10进口 $227.2K · 11 笔出口 $581.1K · 6 笔2023-11进口 $131.6K · 8 笔出口 $684.5K · 9 笔2023-12进口 $98.1K · 6 笔出口 $233.9K · 7 笔2024-01进口 $72.4K · 11 笔出口 $231.4K · 6 笔2024-02进口 $70.4K · 4 笔出口 $97.5K · 3 笔2024-03进口 $263.0K · 14 笔出口 $197.9K · 8 笔2024-04进口 $36.1K · 7 笔出口 $291.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 5 笔2024-06进口 $58.9K · 5 笔出口 $81.3K · 4 笔2024-07进口 $235.5K · 7 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-08进口 $773.8K · 29 笔出口 $104.4K · 5 笔2024-09进口 $206.8K · 13 笔出口 $270.6K · 8 笔2024-10进口 $52.1K · 6 笔出口 $642.3K · 8 笔2024-11进口 $68.8K · 3 笔出口 $592.5K · 16 笔2024-12进口 $184.5K · 9 笔出口 $339.5K · 8 笔2025-01进口 $46.6K · 4 笔出口 $247.9K · 3 笔2025-02进口 $66.7K · 5 笔出口 $198.8K · 6 笔2025-03进口 $70.6K · 7 笔出口 $233.7K · 9 笔2025-04进口 $124.8K · 5 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-05进口 $87.6K · 6 笔出口 $231.9K · 2 笔2025-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-07进口 $273.9K · 17 笔出口 $161.2K · 2 笔2025-08进口 $157.3K · 12 笔出口 $88.5K · 3 笔2025-09进口 $125.8K · 12 笔出口 $306.5K · 7 笔2025-10进口 $362.2K · 11 笔出口 $280.1K · 7 笔2025-11进口 $206.5K · 6 笔出口 $505.8K · 9 笔2025-12进口 $119.4K · 16 笔出口 $348.6K · 7 笔2026-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $240.0K · 7 笔2026-02进口 $55.5K · 4 笔出口 $187.8K · 4 笔2026-03进口 $129.9K · 11 笔出口 $117.9K · 4 笔2026-04进口 $154.2K · 4 笔出口 $216.9K · 7 笔2026-05进口 $263.7K · 21 笔出口 $66.2K · 3 笔2026-06进口 $71.6K · 5 笔出口 $92.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $38.5K · 1 笔2023-10进口 $227.2K · 11 笔出口 $581.1K · 6 笔2023-11进口 $131.6K · 8 笔出口 $684.5K · 9 笔2023-12进口 $98.1K · 6 笔出口 $233.9K · 7 笔2024-01进口 $72.4K · 11 笔出口 $231.4K · 6 笔2024-02进口 $70.4K · 4 笔出口 $97.5K · 3 笔2024-03进口 $263.0K · 14 笔出口 $197.9K · 8 笔2024-04进口 $36.1K · 7 笔出口 $291.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 5 笔2024-06进口 $58.9K · 5 笔出口 $81.3K · 4 笔2024-07进口 $235.5K · 7 笔出口 $39.2K · 4 笔2024-08进口 $773.8K · 29 笔出口 $104.4K · 5 笔2024-09进口 $206.8K · 13 笔出口 $270.6K · 8 笔2024-10进口 $52.1K · 6 笔出口 $642.3K · 8 笔2024-11进口 $68.8K · 3 笔出口 $592.5K · 16 笔2024-12进口 $184.5K · 9 笔出口 $339.5K · 8 笔2025-01进口 $46.6K · 4 笔出口 $247.9K · 3 笔2025-02进口 $66.7K · 5 笔出口 $198.8K · 6 笔2025-03进口 $70.6K · 7 笔出口 $233.7K · 9 笔2025-04进口 $124.8K · 5 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-05进口 $87.6K · 6 笔出口 $231.9K · 2 笔2025-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-07进口 $273.9K · 17 笔出口 $161.2K · 2 笔2025-08进口 $157.3K · 12 笔出口 $88.5K · 3 笔2025-09进口 $125.8K · 12 笔出口 $306.5K · 7 笔2025-10进口 $362.2K · 11 笔出口 $280.1K · 7 笔2025-11进口 $206.5K · 6 笔出口 $505.8K · 9 笔2025-12进口 $119.4K · 16 笔出口 $348.6K · 7 笔2026-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $240.0K · 7 笔2026-02进口 $55.5K · 4 笔出口 $187.8K · 4 笔2026-03进口 $129.9K · 11 笔出口 $117.9K · 4 笔2026-04进口 $154.2K · 4 笔出口 $216.9K · 7 笔2026-05进口 $263.7K · 21 笔出口 $66.2K · 3 笔2026-06进口 $71.6K · 5 笔出口 $92.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号2600924536
企查查编码QVNCVDA81U
成立日期2014-10-31
联系地址Ngõ 3449, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH GARMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 3449, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Phú Thọ
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话0913388679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580790非织造标签
540772染色化纤长丝布
960610扣件及零件
392321聚乙烯袋
500790其他丝织物
540769聚酯机织物
600632染色合成针织布
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620640女式化纤衬衫
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣
620432女式棉夹克
620443化纤连衣裙
620630女式棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$4.26M
韩国146$2.48M
越南48$135.9K
泰国2$98.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国234$9.72M
越南7$330.7K
日本5$163.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaeun Apparel中国91$1.97M染色化纤长丝布、人造纤维刺绣
Gaeun Apparel韩国82$1.58M塑料衣着附件、聚乙烯袋
Haumin中国36$1.38M聚酯机织物、其他丝织物
Haumin韩国25$379.9K塑料衣着附件、印刷标签
CS Trading Co., Ltd.韩国9$311.1K印刷标签、其他拉链
Max Planning Co., Ltd.越南8$171.6K塑料衣着附件、印刷标签
Jangeun Fnc Co., Ltd.韩国13$148.6K其他拉链、塑料衣着附件
Dujin Apparel韩国15$109.0K印刷标签、非织造标签
Haumin越南9$46.6K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Gaeun Apparel越南21$43.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaeun Apparel韩国104$4.87M化纤女式大衣、女式化纤衬衫
Haumin韩国75$3.15M化纤女式大衣、女式化纤衬衫
Max Planning Co., Ltd.越南16$590.7K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Dujin Apparel韩国15$405.6K化纤女式大衣、女式化纤衬衫
Gaeun Apparel越南6$250.9K女式化纤裤、化纤女式大衣
CS Trading Co., Ltd.韩国4$180.8K男式化纤裤、女式化纤裤
Mugen Fashion Co., Ltd.日本5$163.1K化纤女式大衣、女式化纤夹克
Jhong Co.韩国7$93.7K女式化纤衬衫、女式化纤裙
Mugen Fashion Co., Ltd.韩国2$86.5K棉针织T恤及背心、化纤连衣裙
Ecru Co., Ltd.韩国4$71.4K化纤男衬衫、女式针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29扣件及零件CS Trading Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-29染色聚酯布CS Trading Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-29非织造标签CS Trading Co., Ltd.韩国$528
2026-06-29染色化纤棉布CS Trading Co., Ltd.韩国$12.3K
2026-06-29非织造标签CS Trading Co., Ltd.韩国$88
2026-06-29非织造标签CS Trading Co., Ltd.韩国$440
2026-06-29装饰流苏CS Trading Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-06-29非织造标签CS Trading Co., Ltd.韩国$264
2026-06-29塑料衣着附件CS Trading Co., Ltd.韩国$264
2026-06-29染色尼龙织物Yong Yeon Textile Co., Ltd.中国$8.9K

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06女式化纤裙Mugen Fashion Co., Ltd.韩国$8.0K
2026-06-06棉针织T恤及背心Mugen Fashion Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-06化纤连衣裙Mugen Fashion Co., Ltd.韩国$9.8K
2026-06-02女式纺织长裤Gaeun Apparel韩国$4.5K
2026-06-02女式化纤衬衫Gaeun Apparel韩国$3.8K
2026-06-01女式化纤夹克Gaeun Apparel韩国$34.8K
2026-06-01女式化纤衬衫Gaeun Apparel韩国$8.6K
2026-06-01女式棉夹克Gaeun Apparel韩国$19.1K
2026-05-25女式化纤夹克Gaeun Apparel韩国$9.2K
2026-05-25女式化纤夹克Gaeun Apparel韩国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Garment & Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →