Quang Minh Garment & Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY Và THươNG MạI QUANG MINH
345
进口笔数
240
出口笔数
$6.64M
进口金额
$10.06M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600924536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVDA81U |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Ngõ 3449, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH GARMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3449, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913388679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $4.10M |
| 韩国 | 136 | $2.30M |
| 越南 | 45 | $133.5K |
| 泰国 | 2 | $98.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 228 | $9.57M |
| 越南 | 7 | $330.7K |
| 日本 | 5 | $163.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaeun Apparel | 中国 | 91 | $1.97M | 染色化纤长丝布、人造纤维刺绣 |
| Gaeun Apparel | 韩国 | 77 | $1.55M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Haumin | 中国 | 36 | $1.38M | 聚酯机织物、其他丝织物 |
| Haumin | 韩国 | 25 | $379.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Max Planning Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $171.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Dujin Apparel | 韩国 | 15 | $109.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Dujin Apparel | 中国 | 8 | $50.8K | 人造纤维刺绣、毛皮服装 |
| Haumin | 越南 | 9 | $46.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Gaeun Apparel | 越南 | 21 | $43.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Jhong Co. | 中国 | 6 | $14.9K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaeun Apparel | 韩国 | 99 | $4.74M | 化纤女式大衣、女式化纤衬衫 |
| Haumin | 韩国 | 75 | $3.15M | 化纤女式大衣、女式化纤衬衫 |
| Max Planning Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $590.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Dujin Apparel | 韩国 | 15 | $405.6K | 化纤女式大衣、女式化纤衬衫 |
| Gaeun Apparel | 越南 | 6 | $250.9K | 女式化纤裤、化纤女式大衣 |
| CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $180.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Mugen Fashion Co., Ltd. | 日本 | 5 | $163.1K | 化纤女式大衣、女式化纤夹克 |
| Jhong Co. | 韩国 | 7 | $93.7K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $80.6K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Ecru Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $71.4K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | CS TRADING CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-23 | 染色聚酯布 | CS TRADING CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-10 | 棉混纺染色布 | Gaeun Apparel | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-10 | 染色机织布 | Gaeun Apparel | 中国 | $238 |
| 2026-04-10 | 棉混纺染色布 | Gaeun Apparel | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-10 | 染色机织布 | Gaeun Apparel | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-10 | 染色机织布 | Gaeun Apparel | 中国 | $238 |
| 2026-04-10 | 染色机织布 | Gaeun Apparel | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-09 | 合成纤维缝纫线 | Gaeun Apparel | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 合成纤维缝纫线 | Gaeun Apparel | 越南 | $1.0K |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 女式棉夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 女式化纤服装 | Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | $22.1K |
| 2026-04-23 | 女式化纤夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 女式化纤衬衫 | Gaeun Apparel | 韩国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 女式化纤服装 | Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 男式化纤服装 | Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 韩国 | $28.1K |
| 2026-04-12 | 棉针织T恤及背心 | Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-12 | 化纤连衣裙 | Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-12 | 女式化纤裙 | Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $25.7K |