Quang Minh Garment & Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY Và THươNG MạI QUANG MINH
371
进口笔数
246
出口笔数
$6.97M
进口金额
$10.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-06
最近出口
33
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600924536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVDA81U |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Ngõ 3449, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH GARMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3449, Đường Hùng Vương, Phường Vân Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913388679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $4.26M |
| 韩国 | 146 | $2.48M |
| 越南 | 48 | $135.9K |
| 泰国 | 2 | $98.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 234 | $9.72M |
| 越南 | 7 | $330.7K |
| 日本 | 5 | $163.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaeun Apparel | 中国 | 91 | $1.97M | 染色化纤长丝布、人造纤维刺绣 |
| Gaeun Apparel | 韩国 | 82 | $1.58M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Haumin | 中国 | 36 | $1.38M | 聚酯机织物、其他丝织物 |
| Haumin | 韩国 | 25 | $379.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $311.1K | 印刷标签、其他拉链 |
| Max Planning Co., Ltd. | 越南 | 8 | $171.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Jangeun Fnc Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $148.6K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Dujin Apparel | 韩国 | 15 | $109.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Haumin | 越南 | 9 | $46.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Gaeun Apparel | 越南 | 21 | $43.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaeun Apparel | 韩国 | 104 | $4.87M | 化纤女式大衣、女式化纤衬衫 |
| Haumin | 韩国 | 75 | $3.15M | 化纤女式大衣、女式化纤衬衫 |
| Max Planning Co., Ltd. | 越南 | 16 | $590.7K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Dujin Apparel | 韩国 | 15 | $405.6K | 化纤女式大衣、女式化纤衬衫 |
| Gaeun Apparel | 越南 | 6 | $250.9K | 女式化纤裤、化纤女式大衣 |
| CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $180.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Mugen Fashion Co., Ltd. | 日本 | 5 | $163.1K | 化纤女式大衣、女式化纤夹克 |
| Jhong Co. | 韩国 | 7 | $93.7K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $86.5K | 棉针织T恤及背心、化纤连衣裙 |
| Ecru Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $71.4K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 扣件及零件 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $528 |
| 2026-06-29 | 染色化纤棉布 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-06-29 | 装饰流苏 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $264 |
| 2026-06-29 | 塑料衣着附件 | CS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $264 |
| 2026-06-29 | 染色尼龙织物 | Yong Yeon Textile Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 女式化纤裙 | Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-06-06 | 棉针织T恤及背心 | Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-06-06 | 化纤连衣裙 | Mugen Fashion Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-06-02 | 女式纺织长裤 | Gaeun Apparel | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-02 | 女式化纤衬衫 | Gaeun Apparel | 韩国 | $3.8K |
| 2026-06-01 | 女式化纤夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $34.8K |
| 2026-06-01 | 女式化纤衬衫 | Gaeun Apparel | 韩国 | $8.6K |
| 2026-06-01 | 女式棉夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $19.1K |
| 2026-05-25 | 女式化纤夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $9.2K |
| 2026-05-25 | 女式化纤夹克 | Gaeun Apparel | 韩国 | $5.5K |