Toan Thang Environmental Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Toàn Thắng

1
进口笔数
27
出口笔数
$7.3K
进口金额
$2.66M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-07-30
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $640.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $484.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $374.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $640.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $484.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300889136
企查查编码QVNFFVQDW7
成立日期2015-06-03
联系地址Thôn Trác Bút (NR: Nguyễn Thị Huyền), Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TOÀN THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84904040771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
760200铝废料

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
790120未锻轧锌合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$2.54M
越南2$112.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boi Vietnam Co., Ltd.越南1$7.3K泵零件、其他纸废料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chengshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$524.3K未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
ASUP Metals Pte. Ltd.新加坡1$484.7K未锻轧铝合金
Guangxi Helitai Renewable Resources Co., Ltd.中国7$379.6K未锻轧铝合金、不锈钢废料
Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd.中国3$374.4K鲜榴莲、食用甘蔗
Zhaoqing Mingleewah Technology Import & Export Co., Ltd.中国4$373.9K未锻轧铝合金
Zhaoqing Minglewah Technology Import & Export Co., Ltd.中国2$158.2K未锻轧铝合金
Guangdong Cebang Electronic Commerce Technology Co., Ltd.中国2$142.5K未锻轧铝合金
Zhejiang Jinhua Weiyuan Imp. & Exp. Co., Ltd.越南2$112.1K未锻轧锌合金
Zhejiang Jinhua Weiyuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$107.1K全氟辛烷磺酸锂、未锻轧锌合金

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-20铝废料CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$1.2K
2024-09-20其他钢铁废料CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$5.3K
2024-09-20其他钢铁废料CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$778

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30未锻轧铝合金ASUP METALS PTE LTD中国$484.7K
2024-06-24未锻轧锌合金ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD中国$55.0K
2024-06-21未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$158.3K
2024-06-21未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$156.5K
2024-06-18未锻轧铝合金GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$158.4K
2024-06-17未锻轧锌合金ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD越南$56.0K
2024-06-05未锻轧锌合金ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD越南$56.2K
2024-05-04未锻轧锌合金GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$51.1K
2024-04-05未锻轧锌合金ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD中国$52.2K
2024-01-12未锻轧铝合金MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD中国$93.8K

相关企业 · 同类产品

Toan Thang Environmental Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →