Toan Thang Environmental Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Toàn Thắng
1
进口笔数
27
出口笔数
$7.3K
进口金额
$2.66M
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-07-30
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300889136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFVQDW7 |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Trác Bút (NR: Nguyễn Thị Huyền), Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG TOÀN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84904040771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.54M |
| 越南 | 2 | $112.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 泵零件、其他纸废料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chengshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $524.3K | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $484.7K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Helitai Renewable Resources Co., Ltd. | 中国 | 7 | $379.6K | 未锻轧铝合金、不锈钢废料 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $374.4K | 鲜榴莲、食用甘蔗 |
| Zhaoqing Mingleewah Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $373.9K | 未锻轧铝合金 |
| Zhaoqing Minglewah Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.2K | 未锻轧铝合金 |
| Guangdong Cebang Electronic Commerce Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.5K | 未锻轧铝合金 |
| Zhejiang Jinhua Weiyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $112.1K | 未锻轧锌合金 |
| Zhejiang Jinhua Weiyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 全氟辛烷磺酸锂、未锻轧锌合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 铝废料 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $5.3K |
| 2024-09-20 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $778 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $484.7K |
| 2024-06-24 | 未锻轧锌合金 | ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-06-21 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $158.3K |
| 2024-06-21 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $156.5K |
| 2024-06-18 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $158.4K |
| 2024-06-17 | 未锻轧锌合金 | ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD | 越南 | $56.0K |
| 2024-06-05 | 未锻轧锌合金 | ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD | 越南 | $56.2K |
| 2024-05-04 | 未锻轧锌合金 | GUANGXI PINGXIANG CHENGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2024-04-05 | 未锻轧锌合金 | ZHEJIANG JINHUA WEIYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2024-01-12 | 未锻轧铝合金 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $93.8K |