Vinafish Aquatic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN VINAFISH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$391.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602157715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GJVQA9 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số 48 Trần Hưng Đạo, Phường Châu Phú A, Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VINAFISH |
| 企业英文名称 | VINAFISH AQUATIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1975-1979, Quốc lộ 91, ấp Bình An 1, Xã Bình Hòa, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0913969182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $321.9K |
| 新加坡 | 1 | $42.0K |
| 阿曼 | 1 | $27.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimuto Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $147.1K | 冻鲶鱼片、番石榴芒果山竹 |
| EURL Cap de Fer | 法国 | 2 | $102.4K | 其他冷冻比目鱼、冻鲣鱼 |
| Caterline S.p.A. | 意大利 | 1 | $49.2K | 冻鲶鱼片 |
| Bait Al Sahil Trading LLC | 越南 | 1 | $33.8K | 冻鲶鱼片 |
| Baochuan Shengda Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.4K | 冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Bait Al Sahil Trading L.L.C. | 阿曼 | 1 | $27.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 冻鲶鱼片 | BAOCHUAN SHENGDA CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-05-19 | 冻鲶鱼片 | BAOCHUAN SHENGDA CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2025-05-19 | 冻鲶鱼片 | BAOCHUAN SHENGDA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-05-17 | 冻鲶鱼片 | CATERLINE SPA | 越南 | $22.6K |
| 2025-05-17 | 冻鲶鱼片 | CATERLINE SPA | 越南 | $26.6K |
| 2024-12-20 | 冻鲶鱼片 | DIMUTO PTE LTD | 越南 | $28.8K |
| 2024-12-20 | 冻鲶鱼片 | DIMUTO PTE LTD | 越南 | $26.4K |
| 2024-09-17 | 冻鲶鱼片 | BAIT AL SAHIL TRADING L L C | 越南 | $18.2K |
| 2024-09-17 | 冻鲶鱼片 | BAIT AL SAHIL TRADING L L C | 越南 | $15.6K |
| 2024-09-10 | 冻鲶鱼片 | DIMUTO PTE LTD | 新加坡 | $42.0K |