Dong Sea Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV BIểN ĐôNG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109164327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBVCDT7 |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | 45 Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV BIỂN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84818975386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.25M |
| 日本 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tharani Charcoals | 印度 | 9 | $581.0K | 果壳木炭 |
| Tharani Industrial Works | 印度 | 4 | $325.1K | 果壳木炭 |
| Tharani Industrial Works | 印度 | 2 | $240.1K | 果壳木炭、其他木炭 |
| VELAN INDUSTRIES | 印度 | 1 | $107.5K | 果壳木炭 |
| New Asia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 制备面食、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 果壳木炭 | Tharani Charcoals | 印度 | $53.7K |
| 2026-04-02 | 果壳木炭 | VELAN INDUSTRIES | 印度 | $107.5K |
| 2026-01-19 | 果壳木炭 | Tharani Charcoals | 印度 | $107.6K |
| 2026-01-19 | 果壳木炭 | THARANI INDUSTRIAL WORKS | 印度 | $105.8K |
| 2026-01-08 | 果壳木炭 | THARANI INDUSTRIAL WORKS | 印度 | $134.3K |
| 2025-12-18 | 果壳木炭 | Tharani Industrial Works | 印度 | $79.4K |
| 2025-12-18 | 果壳木炭 | THARANI CHARCOALS | 印度 | $52.9K |
| 2025-12-12 | 果壳木炭 | THARANI INDUSTRIAL WORKS | 印度 | $79.8K |
| 2025-12-12 | 果壳木炭 | THARANI CHARCOALS | 印度 | $53.2K |
| 2025-11-20 | 果壳木炭 | Tharani Industrial Works | 印度 | $80.6K |