S Print Inc. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH S - PRINT, INC
39
进口笔数
20
出口笔数
$1.12M
进口金额
$615.9K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-11-18
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600874340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XFWCNE |
| 成立日期 | 2007-03-05 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S-PRINT, INC |
| 企业英文名称 | S-PRINT INC., COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842511514220 |
| 邮箱 | lt.nguyet@daeyoungvn.com |
| 传真 | 0251514221 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,044.6735亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $577.6K |
| 越南 | 14 | $264.7K |
| 韩国 | 11 | $263.9K |
| 荷兰 | 1 | $14.8K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 奥地利 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $600.1K |
| 越南 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $264.7K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| S Print Inc., Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.0K | 聚酯长丝织物 |
| S Print Inc. | 韩国 | 2 | $157.6K | 聚酯长丝织物 |
| Changwon Machine | 韩国 | 6 | $82.5K | 机器零件(非成圈)、其他钢铁制品 |
| NAMU | 中国 | 1 | $27.0K | 聚酯单丝纱线、聚酯单丝纱 |
| JTC | 俄罗斯 | 3 | $23.8K | 其他钢铁制品、弹性针织布 |
| S Print Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 弹性针织布、合成针织布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTC | 俄罗斯 | 10 | $351.6K | 其他皮革衣着附件、皮革服装 |
| DS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $134.8K | 弹性针织布 |
| Eunsung Trading Corp. | 韩国 | 1 | $46.5K | 弹性针织布 |
| Eunseong Dytech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.6K | 弹性针织布 |
| S Print Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Kiyoungtex | 韩国 | 1 | $12.7K | 弹性针织布 |
| NAMU | 韩国 | 1 | $7.3K | 聚酯单丝纱、弹性针织布 |
| Changwon Machinery | 韩国 | 1 | $1.5K | 机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 10公斤以上干衣机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $348 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $433 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $413 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他气泵 | S PRINT INC CO LTD | 美国 | $240 |
| 2025-11-18 | 其他气泵 | S PRINT INC CO LTD | 美国 | $135 |
| 2025-11-18 | 纺织处理机械 | S PRINT INC CO LTD | 美国 | $255 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 荷兰 | $578 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 10公斤以上干衣机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他气泵 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-11-18 | 其他气泵 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-11-18 | 纺织处理机械 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $255 |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 其他印刷机 | S PRINT INC CO LTD | 越南 | $578 |