NTT Vietnam Solutions Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTT VIệT NAM SOLUTIONS

328
进口笔数
56
出口笔数
$13.06M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-09
最近出口
24
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $292.0K · 8 笔出口 $156.6K · 2 笔2023-10进口 $57.9K · 5 笔出口 $293.7K · 8 笔2023-11进口 $705.3K · 18 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-12进口 $77.7K · 11 笔出口 $322.8K · 5 笔2024-01进口 $326.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $485.4K · 14 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-04进口 $148.9K · 11 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-05进口 $310.4K · 11 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $216.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.9K · 5 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-08进口 $245.3K · 8 笔出口 $666.7K · 2 笔2024-09进口 $1.33M · 10 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-10进口 $19.3K · 4 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-11进口 $2.33M · 17 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $249.5K · 6 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $29 · 1 笔出口 $722 · 1 笔2025-02进口 $1.28M · 7 笔出口 $251.8K · 2 笔2025-03进口 $281.8K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-04进口 $335.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.8K · 5 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-06进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 4 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-08进口 $257.5K · 8 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-09进口 $299.6K · 12 笔出口 $61.4K · 1 笔2025-10进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.7K · 7 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-12进口 $113.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 3 笔出口 $701.4K · 2 笔2026-03进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $292.0K · 8 笔出口 $156.6K · 2 笔2023-10进口 $57.9K · 5 笔出口 $293.7K · 8 笔2023-11进口 $705.3K · 18 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-12进口 $77.7K · 11 笔出口 $322.8K · 5 笔2024-01进口 $326.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $485.4K · 14 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-04进口 $148.9K · 11 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-05进口 $310.4K · 11 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-06进口 $216.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.9K · 5 笔出口 $36.3K · 4 笔2024-08进口 $245.3K · 8 笔出口 $666.7K · 2 笔2024-09进口 $1.33M · 10 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-10进口 $19.3K · 4 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-11进口 $2.33M · 17 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $249.5K · 6 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $29 · 1 笔出口 $722 · 1 笔2025-02进口 $1.28M · 7 笔出口 $251.8K · 2 笔2025-03进口 $281.8K · 6 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-04进口 $335.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.8K · 5 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-06进口 $104.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.5K · 4 笔出口 $34.7K · 3 笔2025-08进口 $257.5K · 8 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-09进口 $299.6K · 12 笔出口 $61.4K · 1 笔2025-10进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.7K · 7 笔出口 $102.2K · 3 笔2025-12进口 $113.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $432.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 3 笔出口 $701.4K · 2 笔2026-03进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100144848
企查查编码QVN9N4N10Q
成立日期2010-06-03
联系地址Tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTT VIỆT NAM SOLUTIONS
企业英文名称NTT VIETNAM SOLUTIONS LIMITED
其他编号213800FEJY6717EFGC21
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phép nhập khẩu các hàng hóa có mã HS thuộc phân nhóm 8523 và là các loại đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn (các thiết bị lưu trữ bán dẫn không mất dữ liệu khi không có nguồn điện cung cấp), "thẻ thông minh" và các phương tiện lưu giữ thông tin khác (để ghi âm hoặc ghi các hiện tượng khác) đã ghi, kể cả các bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất ghi đĩa (không bao gồm các sản phẩm của Chương 37) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862886768
邮箱huong.tran@dimensiondata.com
传真+842838457185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.509亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
851779通信设备零件
830249贱金属配件
850440静止变流器
830241金属建筑配件
851771通信设备零件
851810麦克风及支架
852589其他电视摄像机
847149其他自动数据处理系统

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
940320非办公金属家具
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国228$7.15M
越南93$3.17M
美国28$887.5K
中国台湾95$615.6K
马来西亚49$531.8K
泰国10$306.2K
墨西哥16$284.3K
印度21$92.6K
英国1$6.2K
德国8$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$3.34M
新加坡1$7.2K
中国香港2$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CISCO INTERNATIONAL LTD中国香港107$7.80M通信设备、通信设备零件
CISCO SYSTEMS INTERNATIONNAL BV中国香港35$1.96M通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.美国30$859.1K通信设备、带接头绝缘电线
7e5cb072d0ea9b5bf81fef6e0db328f426$685.9K
Cisco Systems International B.V.马来西亚17$389.8K通信设备、通信设备零件
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡9$333.6K通信设备、通信设备零件
Cisco International Ltd.安道尔45$213.5K通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.墨西哥8$205.5K通信设备、带接头绝缘电线
Cisco Systems International B.V.安道尔24$41.6K通信设备、带接头绝缘电线
Cisco International Ltd.中国19$2.9K通信设备、带接头绝缘电线

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南16$1.19M处理器及控制器、辐射检测仪器
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南5$692.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南9$576.9K瓦楞纸箱、塑料容器
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南8$317.6K摩托车及配件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南5$176.0K其他钢铁制品、电动机及零件
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南2$174.1K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南5$170.2K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
Sagemcom Broadband Hai Phong Co., Ltd.越南1$35.2K木制办公家具、10公斤以下便携电脑
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1$8.9K其他塑料制品、其他电子IC
Check Point Holding (S) Pte. Ltd.新加坡1$7.2K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23通信设备CISCO INTERNATIONAL LTD中国台湾$2.4K
2026-04-23通信设备零件CISCO INTERNATIONAL LTD中国$5.3K
2026-04-23通信设备CISCO INTERNATIONAL LTD越南$20.1K
2026-04-23通信设备CISCO INTERNATIONAL LTD印度$22.5K
2026-04-23通信设备零件CISCO INTERNATIONAL LTD马来西亚$1.5K
2026-04-23通信设备CISCO INTERNATIONAL LTD越南$11.6K
2026-04-23通信设备零件CISCO INTERNATIONAL LTD中国$3.4K
2026-04-23通信设备零件CISCO INTERNATIONAL LTD中国$5.3K
2026-04-23通信设备CISCO INTERNATIONAL LTD越南$11.6K
2026-04-23通信设备CISCO INTERNATIONAL LTD越南$906

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09绝缘电线INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$138
2026-02-06存储单元Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$135.5K
2026-02-06带接头绝缘电线Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-02-06存储单元Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$565.6K
2025-11-27通信设备CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$13.6K
2025-11-13通信设备CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$40.1K
2025-11-04通信设备CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$19.4K
2025-11-04通信设备CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$19.4K
2025-11-04通信设备CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$9.7K
2025-09-26通信设备CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG越南$29.1K

相关企业 · 同类产品

NTT Vietnam Solutions Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →