NTT Vietnam Solutions Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTT VIệT NAM SOLUTIONS
328
进口笔数
56
出口笔数
$13.06M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-09
最近出口
24
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100144848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N4N10Q |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | Tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT VIỆT NAM SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | NTT VIETNAM SOLUTIONS LIMITED |
| 其他编号 | 213800FEJY6717EFGC21 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Opal Office, Số 92 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được phép nhập khẩu các hàng hóa có mã HS thuộc phân nhóm 8523 và là các loại đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn (các thiết bị lưu trữ bán dẫn không mất dữ liệu khi không có nguồn điện cung cấp), "thẻ thông minh" và các phương tiện lưu giữ thông tin khác (để ghi âm hoặc ghi các hiện tượng khác) đã ghi, kể cả các bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất ghi đĩa (không bao gồm các sản phẩm của Chương 37) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862886768 |
| 邮箱 | huong.tran@dimensiondata.com |
| 传真 | +842838457185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.509亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $7.15M |
| 越南 | 93 | $3.17M |
| 美国 | 28 | $887.5K |
| 中国台湾 | 95 | $615.6K |
| 马来西亚 | 49 | $531.8K |
| 泰国 | 10 | $306.2K |
| 墨西哥 | 16 | $284.3K |
| 印度 | 21 | $92.6K |
| 英国 | 1 | $6.2K |
| 德国 | 8 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $3.34M |
| 新加坡 | 1 | $7.2K |
| 中国香港 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 107 | $7.80M | 通信设备、通信设备零件 |
| CISCO SYSTEMS INTERNATIONNAL BV | 中国香港 | 35 | $1.96M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Cisco International Ltd. | 美国 | 30 | $859.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| 7e5cb072d0ea9b5bf81fef6e0db328f4 | 26 | $685.9K | ||
| Cisco Systems International B.V. | 马来西亚 | 17 | $389.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $333.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Cisco International Ltd. | 安道尔 | 45 | $213.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Cisco International Ltd. | 墨西哥 | 8 | $205.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Cisco Systems International B.V. | 安道尔 | 24 | $41.6K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Cisco International Ltd. | 中国 | 19 | $2.9K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.19M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $692.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $576.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $317.6K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $176.0K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $174.1K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $170.2K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Sagemcom Broadband Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.2K | 木制办公家具、10公斤以下便携电脑 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Check Point Holding (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.2K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 印度 | $22.5K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | CISCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $906 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-02-06 | 存储单元 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135.5K |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-02-06 | 存储单元 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $565.6K |
| 2025-11-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $13.6K |
| 2025-11-13 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $40.1K |
| 2025-11-04 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $19.4K |
| 2025-11-04 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $19.4K |
| 2025-11-04 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $9.7K |
| 2025-09-26 | 通信设备 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $29.1K |