K Woo Sung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他纺织手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH K WOO SUNG VINA

3
进口笔数
42
出口笔数
$8.6K
进口金额
$884.4K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900466121
企查查编码QVNYQ5PV31
成立日期2009-08-30
联系地址Thôn Bắc Khu, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K WOO SUNG VINA
企业英文名称K WOO SUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bắc Khu, Xã Việt Yên(Hết hiệu lực), Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话02213580458
传真02213580459
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
845229非家用缝纫机
960621塑料纽扣
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
611699其他纺织手套
392329非乙烯塑料袋
391890塑料地板
420329皮革手套
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
520419棉缝纫线(<85%)
560410包覆橡胶绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$873.9K
老挝1$9.3K
越南1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e7a40697c349266526d2f600a3278a481$3.7K
K WOO SUNG VINA Co., Ltd.中国1$2.1K塑料涂层织物
4865ce577025336e217f0cd0f27eecad1$1.6K
K Woo Sung Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他纺织手套、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ieu Industry韩国25$505.1K其他纺织手套、皮革手套
Woosung I&E Co., Ltd.韩国13$311.3K其他纺织手套、非乙烯塑料袋
A Sung Co., Ltd.韩国2$57.4K棉制毛巾织物、木制餐具
INBL Sole Co., Ltd.老挝1$9.3K聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋
K Woo Sung Vina Co., Ltd.越南1$1.3K塑料涂层织物、非家用缝纫机

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27塑料纽扣K WOO SUNG VINA CO LTD中国$1.3K
2025-06-27金属纽扣中国$1.6K
2025-06-27塑料涂层织物CONG TY TNHH K WOO SUNG VINA中国$2.1K
2023-05-11非家用缝纫机QINGDAO FULEIGESI TRADIING CO.,LTD中国$2.4K
2023-05-11非家用缝纫机QINGDAO FULEIGESI TRADIING CO.,LTD中国$1.3K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他纺织手套Ieu Industry韩国$9.2K
2026-03-12其他纺织手套Ieu Industry韩国$1.1K
2026-03-12其他纺织手套Ieu Industry韩国$480
2026-03-12其他纺织手套Ieu Industry韩国$6.2K
2025-12-20其他纺织手套IEU INDUSTRY韩国$8.5K
2025-12-20其他纺织手套Ieu Industry韩国$4.5K
2025-12-20其他纺织手套IEU INDUSTRY韩国$4.3K
2025-12-20其他纺织手套Ieu Industry韩国$4.4K
2025-10-07其他纺织手套Woosung I&E Co., Ltd.韩国$8.4K
2025-10-07其他纺织手套WOOSUNG I E G韩国$7.8K

相关企业 · 同类产品

K Woo Sung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →