K Woo Sung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K WOO SUNG VINA
3
进口笔数
42
出口笔数
$8.6K
进口金额
$884.4K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900466121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ5PV31 |
| 成立日期 | 2009-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Khu, Xã Việt Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K WOO SUNG VINA |
| 企业英文名称 | K WOO SUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Khu, Xã Việt Yên(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 02213580458 |
| 传真 | 02213580459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $873.9K |
| 老挝 | 1 | $9.3K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e7a40697c349266526d2f600a3278a48 | 1 | $3.7K | ||
| K WOO SUNG VINA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 塑料涂层织物 |
| 4865ce577025336e217f0cd0f27eecad | 1 | $1.6K | ||
| K Woo Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他纺织手套、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ieu Industry | 韩国 | 25 | $505.1K | 其他纺织手套、皮革手套 |
| Woosung I&E Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $311.3K | 其他纺织手套、非乙烯塑料袋 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.4K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| INBL Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.3K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| K Woo Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 塑料涂层织物、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 塑料纽扣 | K WOO SUNG VINA CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 金属纽扣 | — | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-27 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH K WOO SUNG VINA | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-11 | 非家用缝纫机 | QINGDAO FULEIGESI TRADIING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-11 | 非家用缝纫机 | QINGDAO FULEIGESI TRADIING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他纺织手套 | Ieu Industry | 韩国 | $9.2K |
| 2026-03-12 | 其他纺织手套 | Ieu Industry | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他纺织手套 | Ieu Industry | 韩国 | $480 |
| 2026-03-12 | 其他纺织手套 | Ieu Industry | 韩国 | $6.2K |
| 2025-12-20 | 其他纺织手套 | IEU INDUSTRY | 韩国 | $8.5K |
| 2025-12-20 | 其他纺织手套 | Ieu Industry | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-20 | 其他纺织手套 | IEU INDUSTRY | 韩国 | $4.3K |
| 2025-12-20 | 其他纺织手套 | Ieu Industry | 韩国 | $4.4K |
| 2025-10-07 | 其他纺织手套 | Woosung I&E Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2025-10-07 | 其他纺织手套 | WOOSUNG I E G | 韩国 | $7.8K |