Dai Dong Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐạI ĐồNG

26
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $438 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $697 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107534893
企查查编码QVN1QT6QBD
成立日期2016-08-09
联系地址Số 223 Vũ Xuân Thiều, Tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐỒNG
企业英文名称DAI DONG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 223 Vũ Xuân Thiều, Tổ 12, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842432006137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
845229非家用缝纫机
845150纺织物处理机
845180纺织处理机械
8451908451机器零件
850140单相交流电机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$37.3K
中国台湾9$22.5K
韩国5$19.1K
中国香港1$1.4K
越南1$1.4K
日本2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Racing Sewing Machine Co., Ltd.斯里兰卡4$17.7K其他缝纫机零件、电力控制板
Taewoo Co., Ltd.韩国4$17.5K纺织物处理机、其他机器刀具
OT-Zhaoqing Shirferly Machinery Co., Ltd.中国1$12.7K纺织物处理机、熨烫机
OT Zhaoqing Shirferly Machinery Co., Ltd.中国1$12.4K纺织物处理机、纺织处理机械
HEZO TRADING CO LTD中国台湾4$4.7K其他缝纫机零件、其他数学仪器
Ningbo Minghao Foreign Trade Service Co., Ltd.中国1$3.5K其他塑料制品、液压气压阀门
Zhejiang Zusun Sewing Machine Co., Ltd.中国1$3.0K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
JAPSEW Corp.中国1$2.0K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Sang Won Tech Co., Ltd.韩国1$1.7K电力控制板、其他机器刀具
KWOK HING SEWING MACHINE CO中国香港1$1.4K其他缝纫机零件、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$65
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$92
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$225
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$349
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$225
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$24
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$21
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$90
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$520
2026-01-19其他缝纫机零件HEZO TRADING CO LTD中国台湾$520

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Dong Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →