Dai Dong Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐạI ĐồNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107534893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QT6QBD |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | Số 223 Vũ Xuân Thiều, Tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐỒNG |
| 企业英文名称 | DAI DONG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223 Vũ Xuân Thiều, Tổ 12, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842432006137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $37.3K |
| 中国台湾 | 9 | $22.5K |
| 韩国 | 5 | $19.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Racing Sewing Machine Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $17.7K | 其他缝纫机零件、电力控制板 |
| Taewoo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.5K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| OT-Zhaoqing Shirferly Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 纺织物处理机、熨烫机 |
| OT Zhaoqing Shirferly Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $4.7K | 其他缝纫机零件、其他数学仪器 |
| Ningbo Minghao Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Zhejiang Zusun Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| JAPSEW Corp. | 中国 | 1 | $2.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Sang Won Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 电力控制板、其他机器刀具 |
| KWOK HING SEWING MACHINE CO | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $65 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $349 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | HEZO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $520 |